Vòng bi inox Overview
So sánh sản phẩm CXE Bearing theo kích thước, vật liệu và kiểu phớt. Dùng thanh điều hướng bên trái để chuyển bộ sưu tập mà không cần quay về trang danh mục.
Products In This Collection
Xem toàn bộ sản phẩm CXE Bearing phù hợp trong bộ sưu tập này. Mỗi dòng hiển thị kích thước, vật liệu, kiểu phớt, giá tham khảo công khai và đường gửi RFQ nhanh nhất.
841-960 / 1032 products
| Hình | Product | Bore | OD | Width | Material | Seal | Giá tham khảo | RFQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | SFR4ZZ 1/4 x 5/8 x 13/64 in Vòng bi có bích | 1/4 in | 5/8 in | 13/64 in | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | SFR6ZZ 3/8 x 7/8 x 7/32 in Vòng bi có bích | 3/8 in | 7/8 in | 7/32 in | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
| SFR8-2RS 12.700 x 28.575 x 7.938 mm Vòng bi có bích | 1/2 in 12.700 mm | 1 1/8 in 28.575 mm | 5/16 in 7.938 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR8-2Z 12.700 x 28.575 x 7.938 mm Vòng bi có bích | 1/2 in 12.700 mm | 1 1/8 in 28.575 mm | 5/16 in 7.938 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SKM0 13.5 x 13.5 x 4 mm Vòng bi | 13.5 mm | 13.5 mm | 4 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM1 17 x 17 x 4 mm Vòng bi | 17 mm | 17 mm | 4 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM10 61 x 61 x 11 mm Vòng bi | 61 mm | 61 mm | 11 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM11 67 x 67 x 11 mm Vòng bi | 67 mm | 67 mm | 11 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM12 73 x 73 x 11 mm Vòng bi | 73 mm | 73 mm | 11 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM13 79 x 79 x 12 mm Vòng bi | 79 mm | 79 mm | 12 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM14 85 x 85 x 12 mm Vòng bi | 85 mm | 85 mm | 12 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM15 90 x 90 x 13 mm Vòng bi | 90 mm | 90 mm | 13 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM16 95 x 95 x 15 mm Vòng bi | 95 mm | 95 mm | 15 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM17 102 x 102 x 16 mm Vòng bi | 102 mm | 102 mm | 16 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM18 108 x 108 x 16 mm Vòng bi | 108 mm | 108 mm | 16 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM19 113 x 113 x 17 mm Vòng bi | 113 mm | 113 mm | 17 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM2 21 x 21 x 5 mm Vòng bi | 21 mm | 21 mm | 5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM20 120 x 120 x 18 mm Vòng bi | 120 mm | 120 mm | 18 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM3 24 x 24 x 5 mm Vòng bi | 24 mm | 24 mm | 5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM4 26 x 26 x 6 mm Vòng bi | 26 mm | 26 mm | 6 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM5 32 x 32 x 7 mm Vòng bi | 32 mm | 32 mm | 7 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM6 38 x 38 x 7 mm Vòng bi | 38 mm | 38 mm | 7 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM7 44 x 44 x 8 mm Vòng bi | 44 mm | 44 mm | 8 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM8 50 x 50 x 9 mm Vòng bi | 50 mm | 50 mm | 9 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM9 56 x 56 x 10 mm Vòng bi | 56 mm | 56 mm | 10 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | SLR200 NPPU 10 x 32 x 9 mm Vòng bi | 10 mm | 32 mm | 9 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR201 NPPU 12 x 35 x 10 mm Vòng bi | 12 mm | 35 mm | 10 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR202 NPPU 15 x 40 x 11 mm Vòng bi | 15 mm | 40 mm | 11 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR203 NPPU 17 x 47 x 12 mm Vòng bi | 17 mm | 47 mm | 12 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR204 NPPU 20 x 52 x 14 mm Vòng bi | 20 mm | 52 mm | 14 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR205 NPPU 25 x 62 x 15 mm Vòng bi | 25 mm | 62 mm | 15 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR206 NPPU 30 x 72 x 16 mm Vòng bi | 30 mm | 72 mm | 16 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR207 NPPU 35 x 80 x 17 mm Vòng bi | 35 mm | 80 mm | 17 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR208 NPPU 40 x 85 x 18 mm Vòng bi | 40 mm | 85 mm | 18 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR209 NPPU 45 x 90 x 19 mm Vòng bi | 45 mm | 90 mm | 19 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR50/5 NPPU 5 x 17 x 7 mm Vòng bi | 5 mm | 17 mm | 7 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR50/6 NPPU 6 x 19 x 9 mm Vòng bi | 6 mm | 19 mm | 9 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR50/7 NPPU 7 x 22 x 10 mm Vòng bi | 7 mm | 22 mm | 10 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR50/8 NPPU 8 x 24 x 11 mm Vòng bi | 8 mm | 24 mm | 11 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5000 NPPU 10 x 28 x 12 mm Vòng bi | 10 mm | 28 mm | 12 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5001 NPPU 12 x 30 x 12 mm Vòng bi | 12 mm | 30 mm | 12 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5002 NPPU 15 x 35 x 13 mm Vòng bi | 15 mm | 35 mm | 13 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5003 NPPU 17 x 40 x 14 mm Vòng bi | 17 mm | 40 mm | 14 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5004 NPPU 20 x 47 x 16 mm Vòng bi | 20 mm | 47 mm | 16 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5005 NPPU 25 x 52 x 16 mm Vòng bi | 25 mm | 52 mm | 16 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5006 NPPU 30 x 62 x 19 mm Vòng bi | 30 mm | 62 mm | 19 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5007 NPPU 35 x 68 x 20 mm Vòng bi | 35 mm | 68 mm | 20 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5200 NPPU 10 x 32 x 14 mm Vòng bi | 10 mm | 32 mm | 14 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5201 NPPU 12 x 35 x 15.9 mm Vòng bi | 12 mm | 35 mm | 15.9 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5202 NPPU 15 x 40 x 15.9 mm Vòng bi | 15 mm | 40 mm | 15.9 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5203 NPPU 17 x 47 x 17.5 mm Vòng bi | 17 mm | 47 mm | 17.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5204 NPPU 20 x 52 x 20.6 mm Vòng bi | 20 mm | 52 mm | 20.6 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5205 NPPU 25 x 62 x 20.6 mm Vòng bi | 25 mm | 62 mm | 20.6 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5206 NPPU 30 x 72 x 23.8 mm Vòng bi | 30 mm | 72 mm | 23.8 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5207 NPPU 35 x 80 x 27 mm Vòng bi | 35 mm | 80 mm | 27 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5208 NPPU 40 x 85 x 30.2 mm Vòng bi | 40 mm | 85 mm | 30.2 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5301 NPPU 12 x 42 x 19 mm Vòng bi | 12 mm | 42 mm | 19 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5302 NPPU 15 x 47 x 19 mm Vòng bi | 15 mm | 47 mm | 19 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5303 NPPU 17 x 52 x 22.2 mm Vòng bi | 17 mm | 52 mm | 22.2 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5304 NPPU 20 x 62 x 22.2 mm Vòng bi | 20 mm | 62 mm | 22.2 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5305 NPPU 25 x 72 x 25.4 mm Vòng bi | 25 mm | 72 mm | 25.4 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5306 NPPU 30 x 80 x 30.2 mm Vòng bi | 30 mm | 80 mm | 30.2 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5307 NPPU 35 x 90 x 34.9 mm Vòng bi | 35 mm | 90 mm | 34.9 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR5308 NPPU 40 x 100 x 36.5 mm Vòng bi | 40 mm | 100 mm | 36.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR6000 NPPU 10 x 28 x 8 mm Vòng bi | 10 mm | 28 mm | 8 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR6001 NPPU 12 x 30 x 8 mm Vòng bi | 12 mm | 30 mm | 8 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR6002 NPPU 15 x 35 x 9 mm Vòng bi | 15 mm | 35 mm | 9 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SLR6003 NPPU 17 x 40 x 10 mm Vòng bi | 17 mm | 40 mm | 10 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SLR6004 NPPU 20 x 47 x 12 mm Vòng bi | 20 mm | 47 mm | 12 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | SLR605 NPPU 5 x 16 x 5 mm Vòng bi | 5 mm | 16 mm | 5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR606 NPPU 6 x 19 x 6 mm Vòng bi | 6 mm | 19 mm | 6 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR607 NPPU 7 x 22 x 6 mm Vòng bi | 7 mm | 22 mm | 6 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SLR608 NPPU 8 x 24 x 7 mm Vòng bi | 8 mm | 24 mm | 7 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SMB0 10 x 21 x 1 mm Vòng bi | 10 mm | 21 mm | 1 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB1 12 x 25 x 1 mm Vòng bi | 12 mm | 25 mm | 1 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB10 50 x 74 x 1.25 mm Vòng bi | 50 mm | 74 mm | 1.25 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB11 55 x 81 x 1.5 mm Vòng bi | 55 mm | 81 mm | 1.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB12 60 x 86 x 1.5 mm Vòng bi | 60 mm | 86 mm | 1.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB13 65 x 92 x 1.5 mm Vòng bi | 65 mm | 92 mm | 1.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB14 70 x 98 x 1.5 mm Vòng bi | 70 mm | 98 mm | 1.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB15 75 x 104 x 1.5 mm Vòng bi | 75 mm | 104 mm | 1.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB16 80 x 112 x 1.75 mm Vòng bi | 80 mm | 112 mm | 1.75 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB17 85 x 119 x 1.75 mm Vòng bi | 85 mm | 119 mm | 1.75 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB18 90 x 126 x 1.75 mm Vòng bi | 90 mm | 126 mm | 1.75 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB19 95 x 133 x 1.75 mm Vòng bi | 95 mm | 133 mm | 1.75 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB2 15 x 28 x 1 mm Vòng bi | 15 mm | 28 mm | 1 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB20 100 x 142 x 1.75 mm Vòng bi | 100 mm | 142 mm | 1.75 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB3 17 x 32 x 1 mm Vòng bi | 17 mm | 32 mm | 1 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB4 20 x 36 x 1 mm Vòng bi | 20 mm | 36 mm | 1 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB5 25 x 42 x 1.25 mm Vòng bi | 25 mm | 42 mm | 1.25 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB6 30 x 49 x 1.25 mm Vòng bi | 30 mm | 49 mm | 1.25 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB7 35 x 57 x 1.25 mm Vòng bi | 35 mm | 57 mm | 1.25 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB8 40 x 62 x 1.25 mm Vòng bi | 40 mm | 62 mm | 1.25 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB9 45 x 69 x 1.25 mm Vòng bi | 45 mm | 69 mm | 1.25 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMF104-2TS 4 x 10 x 4 mm Vòng bi | 4 mm | 10 mm | 4 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMF105-2Z 5 x 10 x 4 mm Vòng bi | 5 mm | 10 mm | 4 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SMF106 6 x 10 x 2.5 mm Vòng bi | 6 mm | 10 mm | 2.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMF126 6 x 12 x 3 mm Vòng bi | 6 mm | 12 mm | 3 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMF137 7 x 13 x 3 mm Vòng bi | 7 mm | 13 mm | 3 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMF148 8 x 14 x 3.5 mm Vòng bi | 8 mm | 14 mm | 3.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | SMF148-ZZ 8 x 14 x 4 mm Vòng bi có bích | 8 mm | 14 mm | 4 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | SMF148-ZZ vòng bi có bích inox ZZ | 8 mm | 14 mm | 4 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
| SMF52-2Z 2 x 5 x 2.5 mm Vòng bi | 2 mm | 5 mm | 2.5 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SMF62-2Z 2 x 6 x 2.5 mm Vòng bi | 2 mm | 6 mm | 2.5 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SMF63 3 x 6 x 2 mm Vòng bi | 3 mm | 6 mm | 2 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMF72-2Z 2 x 7 x 3 mm Vòng bi | 2 mm | 7 mm | 3 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SMF83-2Z 3 x 8 x 3 mm Vòng bi | 3 mm | 8 mm | 3 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SMF93 3 x 9 x 2.5 mm Vòng bi | 3 mm | 9 mm | 2.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMF93-2Z 3 x 9 x 4 mm Vòng bi | 3 mm | 9 mm | 4 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SMF95-ZZ 5 x 9 x 3 mm Vòng bi có bích | 5 mm | 9 mm | 3 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | SMF95-ZZ vòng bi có bích inox ZZ | 5 mm | 9 mm | 3 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
| SMR104 4 x 10 x 3 mm Vòng bi | 4 mm | 10 mm | 3 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMR105 5 x 10 x 3 mm Vòng bi | 5 mm | 10 mm | 3 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMR115-2Z 5 x 11 x 4 mm Vòng bi | 5 mm | 11 mm | 4 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SMR117 7 x 11 x 2.5 mm Vòng bi | 7 mm | 11 mm | 2.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMR117 vòng bi mini hệ inch inox | 7 mm | 11 mm | 2.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | SMR128 8 x 12 x 2.5 mm Vòng bi | 8 mm | 12 mm | 2.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SMR128 vòng bi mini hệ inch inox | 8 mm | 12 mm | 2.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SMR137-2Z 7 x 13 x 4 mm Vòng bi | 7 mm | 13 mm | 4 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SMR31 1 x 3 x 1.5 mm Vòng bi | 1 mm | 3 mm | 1.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
Technical Guide Vật liệu, ứng dụng, ghi chú lựa chọn và liên kết tham khảo cho bộ sưu tập này.
Vòng bi inox được dùng trong các ứng dụng mà vòng bi thép crôm tiêu chuẩn dễ bị ảnh hưởng bởi hơi ẩm, nước rửa, hóa chất nhẹ, sương muối, môi trường tiếp xúc thực phẩm hoặc điều kiện dễ gây ăn mòn lâu dài. Với nhà máy, OEM, đơn vị sửa chữa và nhà phân phối, việc chọn vòng bi inox không chỉ dựa vào kích thước. Cấp vật liệu, kiểu phớt, mỡ bôi trơn, độ chính xác, tải trọng và môi trường vận hành đều ảnh hưởng đến tuổi thọ làm việc.
CXE Bearing cung cấp vòng bi inox cho thiết bị công nghiệp, chế biến thực phẩm, hàng hải, y tế, tự động hóa và khu vực cần rửa vệ sinh thường xuyên. Danh mục có thể bao gồm các dòng hệ mét, hệ inch, vòng bi có phớt, vòng bi có nắp chắn, vòng bi tiết diện mỏng, vòng bi có mặt bích, vòng bi mini, con lăn dẫn hướng, vòng bi tuyến tính, bạc trượt và cụm gối đỡ inox.
Trang này giúp người mua Việt Nam so sánh nhanh loại sản phẩm, kích thước, vật liệu, kiểu che chắn và ứng dụng trước khi gửi RFQ cho CXE Bearing.
Vòng bi inox là gì?
Vòng bi inox là vòng bi lăn hoặc bạc trượt sử dụng vật liệu thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép vòng bi thông thường. Chúng phù hợp cho môi trường có độ ẩm cao, nước rửa, hóa chất tẩy rửa nhẹ, nước muối hoặc điều kiện công nghiệp có nguy cơ gỉ sét.
Thuật ngữ “vòng bi inox” có thể chỉ nhiều kết cấu khác nhau như vòng bi cầu rãnh sâu, vòng bi có mặt bích, vòng bi mini, vòng bi tiết diện mỏng, cụm gối đỡ, vòng bi kim, vòng bi con lăn, bạc trượt, vòng bi đầu cần và vòng bi chuyển động tuyến tính. Một số thiết kế gốm lai cũng dùng vòng trong và vòng ngoài bằng inox kết hợp bi gốm để cải thiện khả năng chống ăn mòn, cách điện hoặc tốc độ làm việc.
Khi nào nên chọn vòng bi inox
Nên cân nhắc vòng bi inox khi thiết bị làm việc trong môi trường ẩm, ngoài trời, khu vực rửa vệ sinh, dây chuyền thực phẩm, máy đóng gói, máy rửa, băng tải, thiết bị y tế hoặc cụm máy cần hạn chế gỉ sét. Nếu môi trường có tải nặng, tốc độ cao, nhiệt độ đặc biệt hoặc hóa chất mạnh, cần kiểm tra kỹ vật liệu, kết cấu phớt và điều kiện bôi trơn trước khi chọn mã.
Thông tin cần so sánh khi chọn mua
Khi gửi yêu cầu hoặc đối chiếu sản phẩm, người mua nên kiểm tra mã vòng bi, đường kính trong, đường kính ngoài, bề rộng, vật liệu inox, kiểu phớt hoặc nắp chắn, độ rơ, cấp chính xác, tải trọng và nhiệt độ làm việc. Với các ứng dụng thực phẩm hoặc khu vực rửa vệ sinh, cũng nên nêu rõ yêu cầu về mỡ bôi trơn và mức độ tiếp xúc với nước hoặc hóa chất tẩy rửa.
Gợi ý gửi RFQ
Vui lòng gửi mã vòng bi, số lượng, kích thước, vật liệu inox mong muốn, kiểu phớt như ZZ, 2RS hoặc OPEN, điều kiện làm việc, yêu cầu đóng gói và quốc gia giao hàng. Đội ngũ CXE Bearing sẽ kiểm tra lựa chọn phù hợp theo nhu cầu mua hàng, thay thế hoặc cung ứng định kỳ.



















































