Vòng bi inox Overview
So sánh sản phẩm CXE Bearing theo kích thước, vật liệu và kiểu phớt. Dùng thanh điều hướng bên trái để chuyển bộ sưu tập mà không cần quay về trang danh mục.
Products In This Collection
Xem toàn bộ sản phẩm CXE Bearing phù hợp trong bộ sưu tập này. Mỗi dòng hiển thị kích thước, vật liệu, kiểu phớt, giá tham khảo công khai và đường gửi RFQ nhanh nhất.
721-840 / 1032 products
| Hình | Product | Bore | OD | Width | Material | Seal | Giá tham khảo | RFQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | S6903-2RS 17 x 30 x 7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 17 mm | 30 mm | 7 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 13105
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6904-2RS 20 x 37 x 9 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 20 mm | 37 mm | 9 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 18178
AISI 420 | RFQ |
| S691X 1.5 x 5 x 2 mm Vòng bi | 1.5 mm | 5 mm | 2 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| S692-2Z 2 x 6 x 3 mm Vòng bi | 2 mm | 6 mm | 3 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S692-2Z-W2.3 2 x 6 x 2.3 mm Vòng bi | 2 mm | 6 mm | 2.3 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S692X-2Z 2.5 x 7 x 3.5 mm Vòng bi | 2.5 mm | 7 mm | 3.5 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | S693-ZZ 3 x 4 x 4 mm Vòng bi | 3 mm | 4 mm | 4 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 4566
AISI 420 | RFQ |
![]() | S693-ZZ-3X8X4MM vòng bi cầu rãnh sâu inox ZZ | 3 mm | 4 mm | 4 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | S694-ZZ 4 x 11 x 4 mm Vòng bi | 4 mm | 11 mm | 4 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 5136
AISI 420 | RFQ |
![]() | S694-ZZ-4X11X4MM vòng bi cầu rãnh sâu inox ZZ | 4 mm | 11 mm | 4 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
| S695W5 5 x 13 x 5 mm Vòng bi | 5 mm | 13 mm | 5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | S696-ZZ 6 x 15 x 5 mm Vòng bi | 6 mm | 15 mm | 5 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | S696-ZZ-6X15X5MM vòng bi cầu rãnh sâu inox ZZ | 6 mm | 15 mm | 5 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
| S696A 6 x 16 x 5 mm Vòng bi | 6 mm | 16 mm | 5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| S697-2RS 7 x 17 x 5 mm Vòng bi | 7 mm | 17 mm | 5 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S7200-B 10 x 30 x 9 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 10 mm | 30 mm | 9 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| S7200-B 10 x 30 x 9 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 10 mm | 30 mm | 9 mm | Inox | Tham khảo
₫ 40161
AISI 420 | RFQ | ||
| S7201-B 12 x 32 x 10 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 12 mm | 32 mm | 10 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| S7201-B 12 x 32 x 10 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 12 mm | 32 mm | 10 mm | Inox | Tham khảo
₫ 42275
AISI 420 | RFQ | ||
| S7202-B 15 x 35 x 11 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 15 mm | 35 mm | 11 mm | Inox | Tham khảo
₫ 46503
AISI 420 | RFQ | ||
| S7203-B 17 x 40 x 12 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 17 mm | 40 mm | 12 mm | Inox | Tham khảo
₫ 50730
AISI 420 | RFQ | ||
| S7204-B 20 x 47 x 14 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 20 mm | 47 mm | 14 mm | Inox | Tham khảo
₫ 63413
AISI 420 | RFQ | ||
![]() | S7205-B 25 x 52 x 15 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 25 mm | 52 mm | 15 mm | Inox | Tham khảo
₫ 84550
AISI 420 | RFQ | |
| S7206-B 30 x 62 x 16 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 30 mm | 62 mm | 16 mm | Inox | Tham khảo
₫ 105688
AISI 420 | RFQ | ||
| S7207-B 35 x 72 x 17 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 35 mm | 72 mm | 17 mm | Inox | Tham khảo
₫ 147963
AISI 420 | RFQ | ||
| S7208-B 40 x 80 x 18 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 40 mm | 80 mm | 18 mm | Inox | Tham khảo
₫ 169100
AISI 420 | RFQ | ||
| S7209-B 45 x 85 x 19 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 45 mm | 85 mm | 19 mm | Inox | Tham khảo
₫ 211376
AISI 420 | RFQ | ||
| SA201-8 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1/2 inch inox | 1/2 in | 40 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SA202-10 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 5/8 inch inox | 5/8 in | 40 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SA204-12 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 3/4 inch inox | 3/4 in | 47 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SA205-14 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 7/8 inch inox | 7/8 in | 52 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SA206-20 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1 1/4 inch inox | 1 1/4 in | 62 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SA207-20 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1 1/4 inch inox | 1 1/4 in | 72 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SA207-22 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1 3/8 inch inox | 1 3/8 in | 72 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SA208-24 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1 1/2 inch inox | 1 1/2 in | 80 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SB201-8 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1/2 inch inox | 1/2 in | 40 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SB202-10 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 5/8 inch inox | 5/8 in | 40 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SB204-12 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 3/4 inch inox | 3/4 in | 47 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SB205-14 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 7/8 inch inox | 7/8 in | 52 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SB206-20 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1 1/4 inch inox | 1 1/4 in | 62 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SB207-20 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1 1/4 inch inox | 1 1/4 in | 72 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SB207-22 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1 3/8 inch inox | 1 3/8 in | 72 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SB208-24 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1 1/2 inch inox | 1 1/2 in | 80 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
![]() | SB3 3 x 8 x 3.5 mm Vòng bi cầu | 3 mm | 8 mm | 3.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SB5 5 x 12 x 4 mm Vòng bi cầu | 5 mm | 12 mm | 4 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SB6 6 x 14 x 5 mm Vòng bi cầu | 6 mm | 14 mm | 5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SB7 7 x 17 x 6 mm Vòng bi cầu | 7 mm | 17 mm | 6 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SB8 8 x 19 x 7 mm Vòng bi cầu | 8 mm | 19 mm | 7 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SB9 9 x 20 x 7 mm Vòng bi cầu | 9 mm | 20 mm | 7 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SF 6 vòng bi tuyến tính inox | 6 mm | 6 mm | 100 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | SF 6 6 x 6 x 100 mm Vòng bi | 6 mm | 6 mm | 100 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SF 8 8 x 8 x 800 mm Vòng bi | 8 mm | 8 mm | 800 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SF10 10 x 10 x 200 mm Vòng bi | 10 mm | 10 mm | 200 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SF12 12 x 12 x 1500 mm Vòng bi | 12 mm | 12 mm | 1500 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SF16 16 x 16 x 300 mm Vòng bi | 16 mm | 16 mm | 300 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SF25 25 x 25 x 400 mm Vòng bi | 25 mm | 25 mm | 400 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SF30 30 x 30 x 500 mm Vòng bi | 30 mm | 30 mm | 500 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SF50 50 x 50 x 600 mm Vòng bi | 50 mm | 50 mm | 600 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SF601X-2Z 1.5 x 6 x 3 mm Vòng bi | 1.5 mm | 6 mm | 3 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SF602-ZZ 2 x 7 x 3.5 mm Vòng bi có bích | 2 mm | 7 mm | 3.5 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | SF602-ZZ vòng bi có bích inox ZZ | 2 mm | 7 mm | 3.5 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | SF605-ZZ 5 x 14 x 5 mm Vòng bi có bích | 5 mm | 14 mm | 5 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | SF605-ZZ vòng bi có bích inox ZZ | 5 mm | 14 mm | 5 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
| SF607-2RS 7 x 19 x 6 mm Vòng bi | 7 mm | 19 mm | 6 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SF624-ZZ 4 x 13 x 5 mm Vòng bi có bích | 4 mm | 13 mm | 5 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | SF624-ZZ vòng bi có bích inox ZZ | 4 mm | 13 mm | 5 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | SF625-ZZ 5 x 16 x 5 mm Vòng bi có bích | 5 mm | 16 mm | 5 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | SF625-ZZ vòng bi có bích inox ZZ | 5 mm | 16 mm | 5 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
| SF635-2Z 5 x 19 x 6 mm Vòng bi | 5 mm | 19 mm | 6 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SF6800-ZZ 10 x 19 x 5 mm Vòng bi có bích | 10 mm | 19 mm | 5 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | SF6800-ZZ vòng bi có bích inox ZZ | 10 mm | 19 mm | 5 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
| SF682 2 x 5 x 1.5 mm Vòng bi | 2 mm | 5 mm | 1.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SF682X 2.5 x 6 x 1.8 mm Vòng bi | 2.5 mm | 6 mm | 1.8 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SF684 4 x 9 x 2.5 mm Vòng bi | 4 mm | 9 mm | 2.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SF686 6 x 13 x 3.5 mm Vòng bi | 6 mm | 13 mm | 3.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SF687 7 x 14 x 3.5 mm Vòng bi | 7 mm | 14 mm | 3.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | SF6900-ZZ 10 x 22 x 6 mm Vòng bi có bích | 10 mm | 22 mm | 6 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | SF6900-ZZ vòng bi có bích inox ZZ | 10 mm | 22 mm | 6 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
| SF691 1 x 4 x 1.6 mm Vòng bi | 1 mm | 4 mm | 1.6 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SF691X-2Z 1.5 x 5 x 2.6 mm Vòng bi | 1.5 mm | 5 mm | 2.6 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SF692X 2.5 x 7 x 2.5 mm Vòng bi | 2.5 mm | 7 mm | 2.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SF693-2Z 3 x 8 x 4 mm Vòng bi | 3 mm | 8 mm | 4 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SF696-ZZ vòng bi có bích inox ZZ | 6 mm | 15 mm | 5 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | SF696-ZZ 6 x 15 x 5 mm Vòng bi có bích | 6 mm | 15 mm | 5 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
| SFR 1-4 1.984 x 6.350 x 2.380 mm Vòng bi có bích | 5/64 in 1.984 mm | 1/4 in 6.350 mm | 3/32 in 2.380 mm | Inox | Không phớt | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR 1-4-2Z 1.984 x 6.350 x 3.571 mm Vòng bi có bích | 5/64 in 1.984 mm | 1/4 in 6.350 mm | 9/64 in 3.571 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR 1-5 2.380 x 7.938 x 2.779 mm Vòng bi có bích | 32 in 2.380 mm | 16 in 7.938 mm | 64 in 2.779 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SFR 1-5-2Z 2.380 x 7.938 x 3.571 mm Vòng bi có bích | 32 in 2.380 mm | 16 in 7.938 mm | 64 in 3.571 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR 133 2.380 x 4.763 x 1.588 mm Vòng bi có bích | 32 in 2.380 mm | 16 in 4.763 mm | 16 in 1.588 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SFR 133-2Z 2.380 x 4.763 x 2.380 mm Vòng bi có bích | 32 in 2.380 mm | 16 in 4.763 mm | 32 in 2.380 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR1-5ZZ 1/8 x 5/16 x 7/64 in Vòng bi có bích | 1/8 in | 5/16 in | 7/64 in | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR10-2RS 15.875 x 34.925 x 8.733 mm Vòng bi có bích | 5/8 in 15.875 mm | 1 3/8 in 34.925 mm | 11/32 in 8.733 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR10-2Z 15.875 x 34.925 x 8.733 mm Vòng bi có bích | 5/8 in 15.875 mm | 1 3/8 in 34.925 mm | 11/32 in 8.733 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR144 3.175 x 6.35 x 2.38 mm Vòng bi | 0.1250 in 3.175 mm | 0.2500 in 6.35 mm | 0.0937 in 2.38 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SFR144ZZ 1/8 x 1/4 x 3/32 in Vòng bi có bích | 1/8 in | 1/4 in | 3/32 in | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR155-2Z 3.967 x 7.938 x 3.175 mm Vòng bi | 0.1562 in 3.967 mm | 0.3125 in 7.938 mm | 0.1250 in 3.175 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR155ZZ 5/32 x 5/16 x 7/64 in Vòng bi có bích | 5/32 in | 5/16 in | 7/64 in | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR156 4.763 x 7.938 x 2.779 mm Vòng bi | 0.1875 in 4.763 mm | 0.3125 in 7.938 mm | 0.1094 in 2.779 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SFR156-2TS 4.763 x 7.938 x 3.175 mm Vòng bi | 0.1875 in 4.763 mm | 0.3125 in 7.938 mm | 0.1250 in 3.175 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SFR156ZZ 3/16 x 5/16 x 7/64 in Vòng bi có bích | 3/16 in | 5/16 in | 7/64 in | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR166-2TS 4.763 x 9.525 x 3.175 mm Vòng bi | 0.1875 in 4.763 mm | 0.3750 in 9.525 mm | 0.1250 in 3.175 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SFR166ZZ 3/16 x 3/8 x 1/8 in Vòng bi có bích | 3/16 in | 3/8 in | 1/8 in | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR168-2TS 6.35 x 9.525 x 3.175 mm Vòng bi | 0.2500 in 6.35 mm | 0.3750 in 9.525 mm | 0.1250 in 3.175 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SFR168ZZ 1/4 x 3/8 x 1/8 in Vòng bi có bích | 1/4 in | 3/8 in | 1/8 in | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SFR1810-2Z 7.938 x 12.7 x 3.967 mm Vòng bi | 0.3125 in 7.938 mm | 0.5000 in 12.7 mm | 0.1562 in 3.967 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | SFR1810ZZ 5/16 x 1/2 x 5/32 in Vòng bi có bích | 5/16 in | 1/2 in | 5/32 in | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
| SFR188-2Z 6.35 x 12.7 x 4.763 mm Vòng bi | 0.2500 in 6.35 mm | 0.5000 in 12.7 mm | 0.1875 in 4.763 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SFR188ZZ 1/4 x 1/2 x 1/8 in Vòng bi có bích | 1/4 in | 1/2 in | 1/8 in | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
| SFR2-5 3.175 x 7.938 x 2.779 mm Vòng bi | 0.1250 in 3.175 mm | 0.3125 in 7.938 mm | 0.1094 in 2.779 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SFR2-5-2Z 3.175 x 7.938 x 3.571 mm Vòng bi | 0.1250 in 3.175 mm | 0.3125 in 7.938 mm | 0.1406 in 3.571 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SFR2-5ZZ 1/8 x 5/16 x 7/64 in Vòng bi có bích | 1/8 in | 5/16 in | 7/64 in | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
| SFR2-6-2Z 3.175 x 9.525 x 3.571 mm Vòng bi | 0.1250 in 3.175 mm | 0.3750 in 9.525 mm | 0.1406 in 3.571 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR2-6ZZ 1/8 x 3/8 x 7/64 in Vòng bi có bích | 1/8 in | 3/8 in | 7/64 in | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR2ZZ 1/8 x 3/8 x 5/32 in Vòng bi có bích | 1/8 in | 3/8 in | 5/32 in | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR3 4.763 x 12.7 x 3.967 mm Vòng bi | 0.1875 in 4.763 mm | 0.5000 in 12.7 mm | 0.1562 in 3.967 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SFR3-2RS 4.763 x 12.7 x 4.978 mm Vòng bi | 0.1875 in 4.763 mm | 0.5000 in 12.7 mm | 0.1960 in 4.978 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR3A-2Z 4.763 x 15.875 x 4.978 mm Vòng bi | 0.1875 in 4.763 mm | 0.6250 in 15.875 mm | 0.1960 in 4.978 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR3ZZ 1/4 x 1/2 x 13/64 in Vòng bi có bích | 1/4 in | 1/2 in | 13/64 in | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR4-2RS 6.35 x 15.875 x 4.978 mm Vòng bi | 0.2500 in 6.35 mm | 0.6250 in 15.875 mm | 0.1960 in 4.978 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | SFR4ZZ 1/4 x 5/8 x 13/64 in Vòng bi có bích | 1/4 in | 5/8 in | 13/64 in | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
Technical Guide Vật liệu, ứng dụng, ghi chú lựa chọn và liên kết tham khảo cho bộ sưu tập này.
Vòng bi inox được dùng trong các ứng dụng mà vòng bi thép crôm tiêu chuẩn dễ bị ảnh hưởng bởi hơi ẩm, nước rửa, hóa chất nhẹ, sương muối, môi trường tiếp xúc thực phẩm hoặc điều kiện dễ gây ăn mòn lâu dài. Với nhà máy, OEM, đơn vị sửa chữa và nhà phân phối, việc chọn vòng bi inox không chỉ dựa vào kích thước. Cấp vật liệu, kiểu phớt, mỡ bôi trơn, độ chính xác, tải trọng và môi trường vận hành đều ảnh hưởng đến tuổi thọ làm việc.
CXE Bearing cung cấp vòng bi inox cho thiết bị công nghiệp, chế biến thực phẩm, hàng hải, y tế, tự động hóa và khu vực cần rửa vệ sinh thường xuyên. Danh mục có thể bao gồm các dòng hệ mét, hệ inch, vòng bi có phớt, vòng bi có nắp chắn, vòng bi tiết diện mỏng, vòng bi có mặt bích, vòng bi mini, con lăn dẫn hướng, vòng bi tuyến tính, bạc trượt và cụm gối đỡ inox.
Trang này giúp người mua Việt Nam so sánh nhanh loại sản phẩm, kích thước, vật liệu, kiểu che chắn và ứng dụng trước khi gửi RFQ cho CXE Bearing.
Vòng bi inox là gì?
Vòng bi inox là vòng bi lăn hoặc bạc trượt sử dụng vật liệu thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép vòng bi thông thường. Chúng phù hợp cho môi trường có độ ẩm cao, nước rửa, hóa chất tẩy rửa nhẹ, nước muối hoặc điều kiện công nghiệp có nguy cơ gỉ sét.
Thuật ngữ “vòng bi inox” có thể chỉ nhiều kết cấu khác nhau như vòng bi cầu rãnh sâu, vòng bi có mặt bích, vòng bi mini, vòng bi tiết diện mỏng, cụm gối đỡ, vòng bi kim, vòng bi con lăn, bạc trượt, vòng bi đầu cần và vòng bi chuyển động tuyến tính. Một số thiết kế gốm lai cũng dùng vòng trong và vòng ngoài bằng inox kết hợp bi gốm để cải thiện khả năng chống ăn mòn, cách điện hoặc tốc độ làm việc.
Khi nào nên chọn vòng bi inox
Nên cân nhắc vòng bi inox khi thiết bị làm việc trong môi trường ẩm, ngoài trời, khu vực rửa vệ sinh, dây chuyền thực phẩm, máy đóng gói, máy rửa, băng tải, thiết bị y tế hoặc cụm máy cần hạn chế gỉ sét. Nếu môi trường có tải nặng, tốc độ cao, nhiệt độ đặc biệt hoặc hóa chất mạnh, cần kiểm tra kỹ vật liệu, kết cấu phớt và điều kiện bôi trơn trước khi chọn mã.
Thông tin cần so sánh khi chọn mua
Khi gửi yêu cầu hoặc đối chiếu sản phẩm, người mua nên kiểm tra mã vòng bi, đường kính trong, đường kính ngoài, bề rộng, vật liệu inox, kiểu phớt hoặc nắp chắn, độ rơ, cấp chính xác, tải trọng và nhiệt độ làm việc. Với các ứng dụng thực phẩm hoặc khu vực rửa vệ sinh, cũng nên nêu rõ yêu cầu về mỡ bôi trơn và mức độ tiếp xúc với nước hoặc hóa chất tẩy rửa.
Gợi ý gửi RFQ
Vui lòng gửi mã vòng bi, số lượng, kích thước, vật liệu inox mong muốn, kiểu phớt như ZZ, 2RS hoặc OPEN, điều kiện làm việc, yêu cầu đóng gói và quốc gia giao hàng. Đội ngũ CXE Bearing sẽ kiểm tra lựa chọn phù hợp theo nhu cầu mua hàng, thay thế hoặc cung ứng định kỳ.




































