Vòng bi inox Overview
So sánh sản phẩm CXE Bearing theo kích thước, vật liệu và kiểu phớt. Dùng thanh điều hướng bên trái để chuyển bộ sưu tập mà không cần quay về trang danh mục.
Products In This Collection
Xem toàn bộ sản phẩm CXE Bearing phù hợp trong bộ sưu tập này. Mỗi dòng hiển thị kích thước, vật liệu, kiểu phớt, giá tham khảo công khai và đường gửi RFQ nhanh nhất.
121-240 / 1032 products
| Hình | Product | Bore | OD | Width | Material | Seal | Giá tham khảo | RFQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S1614-2RS 9.525 x 28.575 x 9.525 mm Vòng bi | 0.3750 in 9.525 mm | 1.1250 in 28.575 mm | 0.3750 in 9.525 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1615-2RS 11.112 x 28.575 x 9.525 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 7/16 in 11.112 mm | 1 1/8 in 28.575 mm | 3/8 in 9.525 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1615-2Z 11.112 x 28.575 x 9.525 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 7/16 in 11.112 mm | 1 1/8 in 28.575 mm | 3/8 in 9.525 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1616-2RS 12.700 x 28.575 x 9.525 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1/2 in 12.700 mm | 1 1/8 in 28.575 mm | 3/8 in 9.525 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1616-2Z 12.700 x 28.575 x 9.525 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1/2 in 12.700 mm | 1 1/8 in 28.575 mm | 3/8 in 9.525 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1620-2RS 11.112 x 34.925 x 11.112 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 7/16 in 11.112 mm | 1 3/8 in 34.925 mm | 7/16 in 11.112 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1620-2Z 11.112 x 34.925 x 11.112 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 7/16 in 11.112 mm | 1 3/8 in 34.925 mm | 7/16 in 11.112 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1621-2RS 12.700 x 34.925 x 11.113 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1/2 in 12.700 mm | 1 3/8 in 34.925 mm | 7/16 in 11.113 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1621-2Z 12.700 x 34.925 x 11.113 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1/2 in 12.700 mm | 1 3/8 in 34.925 mm | 7/16 in 11.113 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1622-2RS 14.288 x 34.925 x 11.112 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 9/16 in 14.288 mm | 1 3/8 in 34.925 mm | 7/16 in 11.112 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1622-2Z 14.288 x 34.925 x 11.112 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 9/16 in 14.288 mm | 1 3/8 in 34.925 mm | 7/16 in 11.112 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1623-2RS 15.875 x 28.575 x 7.938 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 5/8 in 15.875 mm | 1 1/8 in 28.575 mm | 5/16 in 7.938 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1623-2Z 15.875 x 28.575 x 7.938 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 5/8 in 15.875 mm | 1 1/8 in 28.575 mm | 5/16 in 7.938 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1625 2RS 15.875 x 34.925 x 11.1125 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 5/8 in 15.875 mm | 1 3/8 in 34.925 mm | 7/16 in 11.1125 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1628-2RS 15.875 x 41.275 x 12.700 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 5/8 in 15.875 mm | 1 5/8 in 41.275 mm | 1/2 in 12.700 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1628-2Z 15.875 x 41.275 x 12.700 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 5/8 in 15.875 mm | 1 5/8 in 41.275 mm | 1/2 in 12.700 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1630 2RS 19.05 x 41.257 x 12.7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 3/4 in 19.05 mm | 1 5/8 in 41.257 mm | 1/2 in 12.7 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1633 2RS 15.875 x 44.45 x 12.7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 5/8 in 15.875 mm | 1 3/4 in 44.45 mm | 1/2 in 12.7 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1635-2RS 19.050 x 44.450 x 12.700 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 3/4 in 19.050 mm | 1 3/4 in 44.450 mm | 1/2 in 12.700 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1635-2Z 19.050 x 44.450 x 12.700 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 3/4 in 19.050 mm | 1 3/4 in 44.450 mm | 1/2 in 12.700 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | S1638 2RS 19.05 x 50.8 x 14.2748 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 3/4 in 19.05 mm | 2 in 50.8 mm | 9/16 in 14.2748 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
| S1640-2RS 22.225 x 50.800 x 14.288 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 7/8 in 22.225 mm | 2 in 50.800 mm | 9/16 in 14.288 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1640-2Z 22.225 x 50.800 x 14.288 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 7/8 in 22.225 mm | 2 in 50.800 mm | 9/16 in 14.288 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1654 2RS 31.75 x 63.5 x 15.875 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.75 mm | 2 1/2 in 63.5 mm | 5/8 in 15.875 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1657 2RS 31.75 x 65.0875 x 14.4498 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.75 mm | 2 9/16 in 65.0875 mm | 9/16 in 14.4498 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S3201-B-2RS 12 x 32 x 15.9 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 12 mm | 32 mm | 15.9 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 65526
AISI 420 | RFQ | |
| S3202-B 15 x 35 x 15.9 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 15 mm | 35 mm | 15.9 mm | Inox | Tham khảo
₫ 67640
AISI 420 | RFQ | ||
| S3204-B 20 x 47 x 20.6 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 20 mm | 47 mm | 20.6 mm | Inox | Tham khảo
₫ 80323
AISI 420 | RFQ | ||
| S3302-B-2RS 15 x 42 x 19 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 15 mm | 42 mm | 19 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 88778
AISI 420 | RFQ | |
| S3304-B 20 x 52 x 22.2 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 20 mm | 52 mm | 22.2 mm | Inox | Tham khảo
₫ 118370
AISI 420 | RFQ | ||
| S3309-B-2RS 45 x 100 x 39.7 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 45 mm | 100 mm | 39.7 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 549576
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51100 10 x 24 x 9 mm Vòng bi cầu | 10 mm | 24 mm | 9 mm | Inox | Tham khảo
₫ 21138
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51101 12 x 26 x 9 mm Vòng bi cầu | 12 mm | 26 mm | 9 mm | Inox | Tham khảo
₫ 21138
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51102 15 x 28 x 9 mm Vòng bi cầu | 15 mm | 28 mm | 9 mm | Inox | Tham khảo
₫ 23251
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51103 17 x 30 x 9 mm Vòng bi cầu | 17 mm | 30 mm | 9 mm | Inox | Tham khảo
₫ 24520
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51104 20 x 35 x 10 mm Vòng bi cầu | 20 mm | 35 mm | 10 mm | Inox | Tham khảo
₫ 26211
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51105 25 x 42 x 11 mm Vòng bi cầu | 25 mm | 42 mm | 11 mm | Inox | Tham khảo
₫ 33820
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51106 30 x 47 x 11 mm Vòng bi cầu | 30 mm | 47 mm | 11 mm | Inox | Tham khảo
₫ 42275
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51107 35 x 52 x 12 mm Vòng bi cầu | 35 mm | 52 mm | 12 mm | Inox | Tham khảo
₫ 52844
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51108 40 x 60 x 13 mm Vòng bi cầu | 40 mm | 60 mm | 13 mm | Inox | Tham khảo
₫ 57494
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51109 45 x 65 x 14 mm Vòng bi cầu | 45 mm | 65 mm | 14 mm | Inox | Tham khảo
₫ 80323
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51110 50 x 70 x 14 mm Vòng bi cầu | 50 mm | 70 mm | 14 mm | Inox | Tham khảo
₫ 84550
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51111 55 x 78 x 16 mm Vòng bi cầu | 55 mm | 78 mm | 16 mm | Inox | Tham khảo
₫ 114143
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51112 60 x 85 x 17 mm Vòng bi cầu | 60 mm | 85 mm | 17 mm | Inox | Tham khảo
₫ 147963
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51113 65 x 90 x 18 mm Vòng bi cầu | 65 mm | 90 mm | 18 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | S51116 80 x 105 x 19 mm Vòng bi cầu | 80 mm | 105 mm | 19 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | S51200 10 x 26 x 11 mm Vòng bi cầu | 10 mm | 26 mm | 11 mm | Inox | Tham khảo
₫ 25365
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51201 12 x 28 x 11 mm Vòng bi cầu | 12 mm | 28 mm | 11 mm | Inox | Tham khảo
₫ 26211
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51202 15 x 32 x 12 mm Vòng bi cầu | 15 mm | 32 mm | 12 mm | Inox | Tham khảo
₫ 27479
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51203 17 x 35 x 12 mm Vòng bi cầu | 17 mm | 35 mm | 12 mm | Inox | Tham khảo
₫ 29593
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51204 20 x 40 x 14 mm Vòng bi cầu | 20 mm | 40 mm | 14 mm | Inox | Tham khảo
₫ 35934
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51205 25 x 47 x 15 mm Vòng bi cầu | 25 mm | 47 mm | 15 mm | Inox | Tham khảo
₫ 42275
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51206 30 x 52 x 16 mm Vòng bi cầu | 30 mm | 52 mm | 16 mm | Inox | Tham khảo
₫ 54958
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51207 35 x 62 x 18 mm Vòng bi cầu | 35 mm | 62 mm | 18 mm | Inox | Tham khảo
₫ 67640
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51208 40 x 68 x 19 mm Vòng bi cầu | 40 mm | 68 mm | 19 mm | Inox | Tham khảo
₫ 84550
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51209 45 x 73 x 20 mm Vòng bi cầu | 45 mm | 73 mm | 20 mm | Inox | Tham khảo
₫ 118370
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51210 50 x 78 x 22 mm Vòng bi cầu | 50 mm | 78 mm | 22 mm | Inox | Tham khảo
₫ 169100
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51211 55 x 90 x 25 mm Vòng bi cầu | 55 mm | 90 mm | 25 mm | Inox | Tham khảo
₫ 253651
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51212 60 x 95 x 26 mm Vòng bi cầu | 60 mm | 95 mm | 26 mm | Inox | Tham khảo
₫ 295926
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S51311 55 x 105 x 35 mm Vòng bi cầu | 55 mm | 105 mm | 35 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | S51312 60 x 110 x 35 mm Vòng bi cầu | 60 mm | 110 mm | 35 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S5203 17 x 40 x 17.5 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 17 mm | 40 mm | 17.5 mm | Inox | Tham khảo
₫ 71868
AISI 420 | RFQ | ||
| S5204 20 x 47 x 20 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 20 mm | 47 mm | 20 mm | Inox | Tham khảo
₫ 80323
AISI 420 | RFQ | ||
| S5205 25 x 52 x 20.6 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 25 mm | 52 mm | 20.6 mm | Inox | Tham khảo
₫ 93005
AISI 420 | RFQ | ||
| S5206-2RS 30 x 62 x 23.8 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 30 mm | 62 mm | 23.8 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 118370
AISI 420 | RFQ | |
| S5207 35 x 72 x 27 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 35 mm | 72 mm | 27 mm | Inox | Tham khảo
₫ 160645
AISI 420 | RFQ | ||
| S5208-2RS 40 x 80 x 30.2 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 40 mm | 80 mm | 30.2 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 190238
AISI 420 | RFQ | |
| S5209 45 x 85 x 30.2 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 45 mm | 85 mm | 30.2 mm | Inox | Tham khảo
₫ 232513
AISI 420 | RFQ | ||
| S5210 50 x 90 x 30.2 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 50 mm | 90 mm | 30.2 mm | Inox | Tham khảo
₫ 295926
AISI 420 | RFQ | ||
| S5303-2RS 17 x 47 x 22.2 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 17 mm | 47 mm | 22.2 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 105688
AISI 420 | RFQ | |
| S5305-2RS 25 x 62 x 25.4 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 25 mm | 62 mm | 25.4 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 135280
AISI 420 | RFQ | |
| S5306-2RS 30 x 72 x 30.2 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 30 mm | 72 mm | 30.2 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 169100
AISI 420 | RFQ | |
| S5307-2RS 35 x 80 x 34.9 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 35 mm | 80 mm | 34.9 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 308608
AISI 420 | RFQ | |
| S5308-2RS 40 x 90 x 36.5 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 40 mm | 90 mm | 36.5 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 372021
AISI 420 | RFQ | |
| S5309 45 x 100 x 38.7 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 45 mm | 100 mm | 38.7 mm | Inox | Tham khảo
₫ 549576
AISI 420 | RFQ | ||
| S5310-2RS 50 x 110 x 44.4 mm Vòng bi tiếp xúc góc | 50 mm | 110 mm | 44.4 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 591851
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S6000 10 x 26 x 8 mm Vòng bi | 10 mm | 26 mm | 8 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 9301
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6000-2RS 10 x 26 x 8 mm Vòng bi | 10 mm | 26 mm | 8 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 9301
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6000-2RS vòng bi cầu rãnh sâu inox 2RS | 10 mm | 26 mm | 8 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 9301
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6001-2RS 12 x 28 x 8 mm Vòng bi | 12 mm | 28 mm | 8 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 10146
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6001-2RS vòng bi cầu rãnh sâu inox 2RS | 12 mm | 28 mm | 8 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 10146
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6002-2RS 15 x 32 x 9 mm Vòng bi | 15 mm | 32 mm | 9 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 12683
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6002-2RS 15 x 32 x 9 mm Vòng bi | 15 mm | 32 mm | 9 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 12683
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6003-ZZ 17 x 35 x 10 mm Vòng bi | 17 mm | 35 mm | 10 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 14374
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6003-ZZ vòng bi cầu rãnh sâu inox ZZ | 17 mm | 35 mm | 10 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 14374
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6004-ZZ 20 x 42 x 12 mm Vòng bi | 20 mm | 42 mm | 12 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 19447
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6004-ZZ vòng bi cầu rãnh sâu inox ZZ | 20 mm | 42 mm | 12 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 19447
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6005-2RS 25 x 47 x 12 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 25 mm | 47 mm | 12 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 24520
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6005-2RS vòng bi cầu rãnh sâu inox 2RS | 25 mm | 47 mm | 12 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 24520
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6005-ZZ 25 x 47 x 12 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 25 mm | 47 mm | 12 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 24520
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6005-ZZ vòng bi cầu rãnh sâu inox ZZ | 25 mm | 47 mm | 12 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 24520
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6006 30 x 55 x 13 mm Vòng bi | 30 mm | 55 mm | 13 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 33397
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6007-2RS 35 x 62 x 14 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 35 mm | 62 mm | 14 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 43121
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6007-ZZ 35 x 62 x 14 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 35 mm | 62 mm | 14 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 43121
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6008-2RS 40 x 68 x 15 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 40 mm | 68 mm | 15 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 57071
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6008-ZZ 40 x 68 x 15 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 40 mm | 68 mm | 15 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 57071
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6009-2RS 45 x 75 x 16 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 45 mm | 75 mm | 16 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 76095
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6009-ZZ 45 x 75 x 16 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 45 mm | 75 mm | 16 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 76095
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6010-2RS 50 x 80 x 16 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 50 mm | 80 mm | 16 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 93005
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6010-ZZ 50 x 80 x 16 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 50 mm | 80 mm | 16 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 93005
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6011-2RS 55 x 90 x 18 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 55 mm | 90 mm | 18 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 118370
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6011-ZZ 55 x 90 x 18 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 55 mm | 90 mm | 18 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 118370
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6012-2RS 60 x 95 x 18 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 60 mm | 95 mm | 18 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 135280
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6012-ZZ 60 x 95 x 18 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 60 mm | 95 mm | 18 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 135280
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6013-2RS 65 x 100 x 18 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 65 mm | 100 mm | 18 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 147963
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6013-ZZ 65 x 100 x 18 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 65 mm | 100 mm | 18 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 147963
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6014-ZZ 70 x 110 x 20 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 70 mm | 110 mm | 20 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 169100
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6015-2RS 75 x 115 x 20 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 75 mm | 115 mm | 20 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 190238
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6015-ZZ 75 x 115 x 20 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 75 mm | 115 mm | 20 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 190238
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6015-ZZ vòng bi cầu rãnh sâu inox ZZ | 75 mm | 115 mm | 20 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 190238
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6016-ZZ 80 x 125 x 22 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 80 mm | 125 mm | 22 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | S6016-ZZ vòng bi cầu rãnh sâu inox ZZ | 80 mm | 125 mm | 22 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | S6017-2RS 85 x 130 x 22 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 85 mm | 130 mm | 22 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | S6017-2RS vòng bi cầu rãnh sâu inox 2RS | 85 mm | 130 mm | 22 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | S6017-ZZ 85 x 130 x 22 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 85 mm | 130 mm | 22 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | S6017-ZZ vòng bi cầu rãnh sâu inox ZZ | 85 mm | 130 mm | 22 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | S6018-2RS 90 x 140 x 24 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 90 mm | 140 mm | 24 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | S6018-2RS vòng bi cầu rãnh sâu inox 2RS | 90 mm | 140 mm | 24 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | S6018-ZZ 90 x 140 x 24 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 90 mm | 140 mm | 24 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | S6018-ZZ vòng bi cầu rãnh sâu inox ZZ | 90 mm | 140 mm | 24 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
Technical Guide Vật liệu, ứng dụng, ghi chú lựa chọn và liên kết tham khảo cho bộ sưu tập này.
Vòng bi inox được dùng trong các ứng dụng mà vòng bi thép crôm tiêu chuẩn dễ bị ảnh hưởng bởi hơi ẩm, nước rửa, hóa chất nhẹ, sương muối, môi trường tiếp xúc thực phẩm hoặc điều kiện dễ gây ăn mòn lâu dài. Với nhà máy, OEM, đơn vị sửa chữa và nhà phân phối, việc chọn vòng bi inox không chỉ dựa vào kích thước. Cấp vật liệu, kiểu phớt, mỡ bôi trơn, độ chính xác, tải trọng và môi trường vận hành đều ảnh hưởng đến tuổi thọ làm việc.
CXE Bearing cung cấp vòng bi inox cho thiết bị công nghiệp, chế biến thực phẩm, hàng hải, y tế, tự động hóa và khu vực cần rửa vệ sinh thường xuyên. Danh mục có thể bao gồm các dòng hệ mét, hệ inch, vòng bi có phớt, vòng bi có nắp chắn, vòng bi tiết diện mỏng, vòng bi có mặt bích, vòng bi mini, con lăn dẫn hướng, vòng bi tuyến tính, bạc trượt và cụm gối đỡ inox.
Trang này giúp người mua Việt Nam so sánh nhanh loại sản phẩm, kích thước, vật liệu, kiểu che chắn và ứng dụng trước khi gửi RFQ cho CXE Bearing.
Vòng bi inox là gì?
Vòng bi inox là vòng bi lăn hoặc bạc trượt sử dụng vật liệu thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép vòng bi thông thường. Chúng phù hợp cho môi trường có độ ẩm cao, nước rửa, hóa chất tẩy rửa nhẹ, nước muối hoặc điều kiện công nghiệp có nguy cơ gỉ sét.
Thuật ngữ “vòng bi inox” có thể chỉ nhiều kết cấu khác nhau như vòng bi cầu rãnh sâu, vòng bi có mặt bích, vòng bi mini, vòng bi tiết diện mỏng, cụm gối đỡ, vòng bi kim, vòng bi con lăn, bạc trượt, vòng bi đầu cần và vòng bi chuyển động tuyến tính. Một số thiết kế gốm lai cũng dùng vòng trong và vòng ngoài bằng inox kết hợp bi gốm để cải thiện khả năng chống ăn mòn, cách điện hoặc tốc độ làm việc.
Khi nào nên chọn vòng bi inox
Nên cân nhắc vòng bi inox khi thiết bị làm việc trong môi trường ẩm, ngoài trời, khu vực rửa vệ sinh, dây chuyền thực phẩm, máy đóng gói, máy rửa, băng tải, thiết bị y tế hoặc cụm máy cần hạn chế gỉ sét. Nếu môi trường có tải nặng, tốc độ cao, nhiệt độ đặc biệt hoặc hóa chất mạnh, cần kiểm tra kỹ vật liệu, kết cấu phớt và điều kiện bôi trơn trước khi chọn mã.
Thông tin cần so sánh khi chọn mua
Khi gửi yêu cầu hoặc đối chiếu sản phẩm, người mua nên kiểm tra mã vòng bi, đường kính trong, đường kính ngoài, bề rộng, vật liệu inox, kiểu phớt hoặc nắp chắn, độ rơ, cấp chính xác, tải trọng và nhiệt độ làm việc. Với các ứng dụng thực phẩm hoặc khu vực rửa vệ sinh, cũng nên nêu rõ yêu cầu về mỡ bôi trơn và mức độ tiếp xúc với nước hoặc hóa chất tẩy rửa.
Gợi ý gửi RFQ
Vui lòng gửi mã vòng bi, số lượng, kích thước, vật liệu inox mong muốn, kiểu phớt như ZZ, 2RS hoặc OPEN, điều kiện làm việc, yêu cầu đóng gói và quốc gia giao hàng. Đội ngũ CXE Bearing sẽ kiểm tra lựa chọn phù hợp theo nhu cầu mua hàng, thay thế hoặc cung ứng định kỳ.


















































