Vòng bi con lăn dẫn hướng Overview
So sánh sản phẩm CXE Bearing theo kích thước, vật liệu và kiểu phớt. Dùng thanh điều hướng bên trái để chuyển bộ sưu tập mà không cần quay về trang danh mục.
Products In This Collection
Xem toàn bộ sản phẩm CXE Bearing phù hợp trong bộ sưu tập này. Mỗi dòng hiển thị kích thước, vật liệu, kiểu phớt, giá tham khảo công khai và đường gửi RFQ nhanh nhất.
1-41 / 41 products
| Hình | Product | Bore | OD | Width | Material | Seal | Giá tham khảo | RFQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | KR16 6 x 16 x 28 mm Vòng bi | 6 mm | 16 mm | 28 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | KR19 8 x 19 x 32 mm Vòng bi | 8 mm | 19 mm | 32 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | KR22 10 x 22 x 36 mm Vòng bi | 10 mm | 22 mm | 36 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | KR26 10 x 26 x 36 mm Vòng bi | 10 mm | 26 mm | 36 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | KR30 12 x 30 x 40 mm Vòng bi | 12 mm | 30 mm | 40 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | KR32 12 x 32 x 40 mm Vòng bi | 12 mm | 32 mm | 40 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | KR35 16 x 35 x 52 mm Vòng bi | 16 mm | 35 mm | 52 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | KR40 18 x 40 x 58 mm Vòng bi | 18 mm | 40 mm | 58 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | KR47-PP 20 x 47 x 66 mm Vòng bi | 20 mm | 47 mm | 66 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | KR80-PP 30 x 80 x 100 mm Vòng bi | 30 mm | 80 mm | 100 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | LFR5201-12-KDD 12 x 35 x 15.9 mm Vòng bi | 12 mm | 35 mm | 15.9 mm | GCR15 | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | NA22/6-2RS 6 x 19 x 12 mm Vòng bi | 6 mm | 19 mm | 12 mm | GCR15 | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | NA22/8-2RS 8 x 24 x 12 mm Vòng bi | 8 mm | 24 mm | 12 mm | GCR15 | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
![]() | NATR10 10 x 30 x 15 mm Vòng bi | 10 mm | 30 mm | 15 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | NATR12 12 x 32 x 15 mm Vòng bi | 12 mm | 32 mm | 15 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | NATR15 15 x 35 x 19 mm Vòng bi | 15 mm | 35 mm | 19 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | NATR17 17 x 40 x 21 mm Vòng bi | 17 mm | 40 mm | 21 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | NATR20 20 x 47 x 25 mm Vòng bi | 20 mm | 47 mm | 25 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | NATR25 25 x 52 x 25 mm Vòng bi | 25 mm | 52 mm | 25 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | NATR30 30 x 62 x 29 mm Vòng bi | 30 mm | 62 mm | 29 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | NATR35-PP 35 x 72 x 29 mm Vòng bi | 35 mm | 72 mm | 29 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | NATR40-PP 40 x 80 x 32 mm Vòng bi | 40 mm | 80 mm | 32 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | NATR5 5 x 16 x 12 mm Vòng bi | 5 mm | 16 mm | 12 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | NATR8 8 x 24 x 15 mm Vòng bi | 8 mm | 24 mm | 15 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | NUKR72 24 x 72 x 80 mm Vòng bi | 24 mm | 72 mm | 80 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
![]() | NUTR15 15 x 35 x 19 mm Vòng bi | 15 mm | 35 mm | 19 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | NUTR17 17 x 40 x 21 mm Vòng bi | 17 mm | 40 mm | 21 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | NUTR1747 17 x 47 x 21 mm Vòng bi | 17 mm | 47 mm | 21 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | NUTR20 20 x 47 x 25 mm Vòng bi | 20 mm | 47 mm | 25 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | NUTR2052 20 x 52 x 25 mm Vòng bi | 20 mm | 52 mm | 25 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | NUTR25 25 x 52 x 25 mm Vòng bi | 25 mm | 52 mm | 25 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | NUTR2562 25 x 62 x 25 mm Vòng bi | 25 mm | 62 mm | 25 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | NUTR30 30 x 62 x 29 mm Vòng bi | 30 mm | 62 mm | 29 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | NUTR3072 30 x 72 x 29 mm Vòng bi | 30 mm | 72 mm | 29 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | NUTR35 35 x 72 x 29 mm Vòng bi | 35 mm | 72 mm | 29 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | NUTR3580 35 x 80 x 29 mm Vòng bi | 35 mm | 80 mm | 29 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | NUTR40 40 x 80 x 32 mm Vòng bi | 40 mm | 80 mm | 32 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | NUTR4090 40 x 90 x 32 mm Vòng bi | 40 mm | 90 mm | 32 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | NUTR45 45 x 85 x 32 mm Vòng bi | 45 mm | 85 mm | 32 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | NUTR45100 45 x 100 x 32 mm Vòng bi | 45 mm | 100 mm | 32 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
![]() | NUTR50110 50 x 110 x 32 mm Vòng bi | 50 mm | 110 mm | 32 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
Technical Guide Vật liệu, ứng dụng, ghi chú lựa chọn và liên kết tham khảo cho bộ sưu tập này.
Vòng bi con lăn dẫn hướng của CXE Bearing được dùng cho các cụm dẫn hướng, con lăn tỳ, cơ cấu cam, ray trượt và nhiều hệ thống chuyển động trong thiết bị công nghiệp. Trang bộ sưu tập này giúp người mua tra cứu nhanh các sản phẩm liên quan theo mã, kích thước, vật liệu, kiểu phớt và yêu cầu vận hành.
Gợi ý lựa chọn
Khi so sánh sản phẩm trong bộ sưu tập này, hãy kiểm tra đường kính trong, đường kính ngoài, chiều rộng, dạng bề mặt con lăn, vật liệu và kiểu bảo vệ như ZZ, 2RS hoặc OPEN nếu có. Với các ứng dụng chịu tải va đập, chạy trên ray hoặc làm việc trong môi trường bụi, cần chọn cấu hình phù hợp với tải, tốc độ, điều kiện bôi trơn và không gian lắp đặt.
Nếu đã có mã vòng bi hoặc kích thước cần tìm, bạn có thể dùng tìm kiếm vòng bi để đi thẳng đến sản phẩm phù hợp.
Thông tin cần chuẩn bị khi gửi RFQ
Để CXE Bearing báo giá nhanh và chính xác hơn, vui lòng cung cấp mã vòng bi, số lượng, kích thước yêu cầu, vật liệu, kiểu phớt, môi trường vận hành và quốc gia giao hàng. Nếu sản phẩm dùng để thay thế vòng bi hiện có, hãy gửi thêm mã cũ hoặc bản vẽ kỹ thuật để đối chiếu.








































