Vòng bi con lăn dẫn hướng Overview
So sánh sản phẩm CXE Bearing theo kích thước, vật liệu và kiểu phớt. Dùng thanh điều hướng bên trái để chuyển bộ sưu tập mà không cần quay về trang danh mục.
Representative Products
Mở sản phẩm để xem thông số đầy đủ, ghi chú RFQ và liên kết bộ sưu tập liên quan.
| Product | Bore | OD | Width | Material | Seal |
|---|---|---|---|---|---|
| NA22/6-2RS vòng bi thép crôm 2RS | 6 mm | 19 mm | 12 mm | Thép crôm | 2RS |
| NA22/8-2RS vòng bi thép crôm 2RS | 8 mm | 24 mm | 12 mm | Thép crôm | 2RS |
| NATR5 vòng bi | 5 mm | 16 mm | 12 mm | ||
| NATR8 vòng bi | 8 mm | 24 mm | 15 mm | ||
| NATR10 vòng bi | 10 mm | 30 mm | 15 mm | ||
| NATR12 vòng bi | 12 mm | 32 mm | 15 mm | ||
| NATR15 vòng bi | 15 mm | 35 mm | 19 mm | ||
| NATR17 vòng bi | 17 mm | 40 mm | 21 mm | ||
| NATR20 vòng bi | 20 mm | 47 mm | 25 mm | ||
| NATR25 vòng bi | 25 mm | 52 mm | 25 mm | ||
| NATR30 vòng bi | 30 mm | 62 mm | 29 mm | ||
| NATR35-PP vòng bi | 35 mm | 72 mm | 29 mm | ||
| NATR40-PP vòng bi | 40 mm | 80 mm | 32 mm | ||
| NUTR15 vòng bi thép crôm | 15 mm | 35 mm | 19 mm | Thép crôm | |
| NUTR17 vòng bi thép crôm | 17 mm | 40 mm | 21 mm | Thép crôm | |
| NUTR1747 vòng bi thép crôm | 17 mm | 47 mm | 21 mm | Thép crôm | |
| NUTR20 vòng bi thép crôm | 20 mm | 47 mm | 25 mm | Thép crôm | |
| NUTR2052 vòng bi thép crôm | 20 mm | 52 mm | 25 mm | Thép crôm | |
| NUTR25 vòng bi thép crôm | 25 mm | 52 mm | 25 mm | Thép crôm | |
| NUTR2562 vòng bi thép crôm | 25 mm | 62 mm | 25 mm | Thép crôm | |
| NUTR30 vòng bi thép crôm | 30 mm | 62 mm | 29 mm | Thép crôm | |
| NUTR3072 vòng bi thép crôm | 30 mm | 72 mm | 29 mm | Thép crôm | |
| NUTR35 vòng bi thép crôm | 35 mm | 72 mm | 29 mm | Thép crôm | |
| NUTR3580 vòng bi thép crôm | 35 mm | 80 mm | 29 mm | Thép crôm |
Technical Guide Vật liệu, ứng dụng, ghi chú lựa chọn và liên kết tham khảo cho bộ sưu tập này.
Vòng bi con lăn dẫn hướng của CXE Bearing được dùng cho các cụm dẫn hướng, con lăn tỳ, cơ cấu cam, ray trượt và nhiều hệ thống chuyển động trong thiết bị công nghiệp. Trang bộ sưu tập này giúp người mua tra cứu nhanh các sản phẩm liên quan theo mã, kích thước, vật liệu, kiểu phớt và yêu cầu vận hành.
Gợi ý lựa chọn
Khi so sánh sản phẩm trong bộ sưu tập này, hãy kiểm tra đường kính trong, đường kính ngoài, chiều rộng, dạng bề mặt con lăn, vật liệu và kiểu bảo vệ như ZZ, 2RS hoặc OPEN nếu có. Với các ứng dụng chịu tải va đập, chạy trên ray hoặc làm việc trong môi trường bụi, cần chọn cấu hình phù hợp với tải, tốc độ, điều kiện bôi trơn và không gian lắp đặt.
Nếu đã có mã vòng bi hoặc kích thước cần tìm, bạn có thể dùng tìm kiếm vòng bi để đi thẳng đến sản phẩm phù hợp.
Thông tin cần chuẩn bị khi gửi RFQ
Để CXE Bearing báo giá nhanh và chính xác hơn, vui lòng cung cấp mã vòng bi, số lượng, kích thước yêu cầu, vật liệu, kiểu phớt, môi trường vận hành và quốc gia giao hàng. Nếu sản phẩm dùng để thay thế vòng bi hiện có, hãy gửi thêm mã cũ hoặc bản vẽ kỹ thuật để đối chiếu.