Danh mục vòng bi công nghiệp cho OEM, bảo trì và nhà phân phối Tìm theo mã, kích thước, vật liệu hoặc ứng dụng sales@cxebearing.com WhatsApp +86 13952818661
CXE Bearing Collection

Con lăn dẫn hướng inox kiểu lỗ xuyên

Xem con lăn dẫn hướng inox kiểu lỗ xuyên từ CXE Bearing, gồm liên kết sản phẩm, kích thước, vật liệu, kiểu phớt, ứng dụng và hướng dẫn gửi RFQ.

Con lăn dẫn hướng inox kiểu lỗ xuyên Overview

So sánh sản phẩm CXE Bearing theo kích thước, vật liệu và kiểu phớt. Dùng thanh điều hướng bên trái để chuyển bộ sưu tập mà không cần quay về trang danh mục.

Representative Products

Mở sản phẩm để xem thông số đầy đủ, ghi chú RFQ và liên kết bộ sưu tập liên quan.

ProductBoreODWidthMaterialSeal
SLR605 NPPU vòng bi inox5 mm16 mm5 mmInox
SLR606 NPPU vòng bi inox6 mm19 mm6 mmInox
SLR607 NPPU vòng bi inox7 mm22 mm6 mmInox
SLR608 NPPU vòng bi inox8 mm24 mm7 mmInox
SLR6000 NPPU vòng bi inox10 mm28 mm8 mmInox
SLR6001 NPPU vòng bi inox12 mm30 mm8 mmInox
SLR6002 NPPU vòng bi inox15 mm35 mm9 mmInox
SLR6003 NPPU vòng bi inox17 mm40 mm10 mmInox
SLR6004 NPPU vòng bi inox20 mm47 mm12 mmInox
SLR200 NPPU vòng bi inox10 mm32 mm9 mmInox
SLR201 NPPU vòng bi inox12 mm35 mm10 mmInox
SLR202 NPPU vòng bi inox15 mm40 mm11 mmInox
SLR203 NPPU vòng bi inox17 mm47 mm12 mmInox
SLR204 NPPU vòng bi inox20 mm52 mm14 mmInox
SLR205 NPPU vòng bi inox25 mm62 mm15 mmInox
SLR206 NPPU vòng bi inox30 mm72 mm16 mmInox
SLR207 NPPU vòng bi inox35 mm80 mm17 mmInox
SLR208 NPPU vòng bi inox40 mm85 mm18 mmInox
SLR209 NPPU vòng bi inox45 mm90 mm19 mmInox
SLR5200 NPPU vòng bi inox10 mm32 mm14 mmInox
SLR5201 NPPU vòng bi inox12 mm35 mm15.9 mmInox
SLR5202 NPPU vòng bi inox15 mm40 mm15.9 mmInox
SLR5203 NPPU vòng bi inox17 mm47 mm17.5 mmInox
SLR5204 NPPU vòng bi inox20 mm52 mm20.6 mmInox
Technical Guide Vật liệu, ứng dụng, ghi chú lựa chọn và liên kết tham khảo cho bộ sưu tập này.

CXE Bearing cung cấp con lăn dẫn hướng inox kiểu lỗ xuyên cho hệ ray dẫn hướng, băng tải, máy đóng gói, thiết bị tự động hóa, cơ cấu cam và hệ thống vận chuyển vật liệu. Dòng con lăn này có vòng ngoài dày, chạy trực tiếp trên ray, rãnh trượt hoặc bề mặt dẫn hướng, giúp chuyển động ổn định và chịu tải hướng kính tốt trong môi trường ẩm hoặc có ăn mòn nhẹ.

So với con lăn dẫn hướng bằng thép vòng bi thông thường, phiên bản inox có khả năng chống gỉ tốt hơn, phù hợp cho thiết bị sạch, máy cần rửa vệ sinh, dây chuyền chế biến thực phẩm, thiết bị y tế và các hệ dẫn hướng công nghiệp cần hạn chế ăn mòn.

Đặc điểm của con lăn dẫn hướng inox kiểu lỗ xuyên

  • Kết cấu inox giúp tăng khả năng chống ăn mòn
  • Vòng ngoài dày, phù hợp tiếp xúc trực tiếp với ray hoặc bề mặt dẫn hướng
  • Dùng cho hệ ray dẫn hướng và cơ cấu cam
  • Khả năng chịu tải hướng kính cao, vận hành ổn định
  • Có lựa chọn thiết kế một dãy và hai dãy
  • Kiểu phớt NPPU giúp hạn chế bụi và tạp chất xâm nhập
  • Phù hợp cho băng tải, tự động hóa, máy đóng gói và thiết bị vận chuyển vật liệu

Ứng dụng thường gặp

  • Hệ ray dẫn hướng
  • Hệ thống băng tải
  • Máy đóng gói
  • Thiết bị tự động hóa
  • Cơ cấu cam
  • Thiết bị vận chuyển vật liệu
  • Máy chế biến thực phẩm
  • Thiết bị công nghiệp sạch

Cách chọn con lăn dẫn hướng inox

Chọn thiết kế một dãy hoặc hai dãy

Con lăn inox một dãy phù hợp với cụm dẫn hướng nhỏ gọn và tải hướng kính trung bình. Con lăn hai dãy có độ cứng vững và khả năng chịu tải cao hơn, thích hợp cho hệ ray dẫn hướng tải nặng.

Kiểm tra tải trọng

Cần chọn tải động Cr và tải tĩnh Cor theo tải hướng kính thực tế, tải va đập, tốc độ vận hành và điều kiện làm việc của máy.

Xác nhận tốc độ và bôi trơn

Thông số tốc độ với mỡ bôi trơn là giá trị tham khảo cho điều kiện bôi trơn tiêu chuẩn. Với ứng dụng tốc độ cao, chạy liên tục hoặc môi trường đặc biệt, hãy xác nhận lại loại mỡ, chu kỳ bôi trơn và điều kiện nhiệt độ trước khi đặt hàng.

Xác nhận vật liệu và kiểu phớt

Với môi trường ẩm, có vệ sinh bằng nước hoặc yêu cầu chống gỉ, nên ưu tiên phiên bản inox. Nếu khu vực làm việc có bụi, hơi ẩm hoặc tạp chất, hãy chọn kiểu phớt phù hợp như NPPU để tăng khả năng bảo vệ bên trong con lăn.

Cách sử dụng bộ sưu tập này

Dùng bảng sản phẩm để so sánh mã hàng, kích thước, thiết kế, vật liệu và kiểu phớt. Nếu đã biết mã hoặc kích thước cần tìm, hãy dùng tìm kiếm vòng bi để đi thẳng tới sản phẩm phù hợp.

Thông tin cần chuẩn bị khi gửi RFQ

Khi gửi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp mã con lăn, kích thước, số lượng, vật liệu, kiểu phớt, tải làm việc, tốc độ, môi trường vận hành và quốc gia giao hàng. Thông tin càng rõ, CXE Bearing càng có thể kiểm tra hàng và phản hồi phương án phù hợp nhanh hơn.