Con lăn dẫn hướng inox kiểu lỗ xuyên Overview
So sánh sản phẩm CXE Bearing theo kích thước, vật liệu và kiểu phớt. Dùng thanh điều hướng bên trái để chuyển bộ sưu tập mà không cần quay về trang danh mục.
Representative Products
Mở sản phẩm để xem thông số đầy đủ, ghi chú RFQ và liên kết bộ sưu tập liên quan.
Technical Guide Vật liệu, ứng dụng, ghi chú lựa chọn và liên kết tham khảo cho bộ sưu tập này.
CXE Bearing cung cấp con lăn dẫn hướng inox kiểu lỗ xuyên cho hệ ray dẫn hướng, băng tải, máy đóng gói, thiết bị tự động hóa, cơ cấu cam và hệ thống vận chuyển vật liệu. Dòng con lăn này có vòng ngoài dày, chạy trực tiếp trên ray, rãnh trượt hoặc bề mặt dẫn hướng, giúp chuyển động ổn định và chịu tải hướng kính tốt trong môi trường ẩm hoặc có ăn mòn nhẹ.
So với con lăn dẫn hướng bằng thép vòng bi thông thường, phiên bản inox có khả năng chống gỉ tốt hơn, phù hợp cho thiết bị sạch, máy cần rửa vệ sinh, dây chuyền chế biến thực phẩm, thiết bị y tế và các hệ dẫn hướng công nghiệp cần hạn chế ăn mòn.
Đặc điểm của con lăn dẫn hướng inox kiểu lỗ xuyên
- Kết cấu inox giúp tăng khả năng chống ăn mòn
- Vòng ngoài dày, phù hợp tiếp xúc trực tiếp với ray hoặc bề mặt dẫn hướng
- Dùng cho hệ ray dẫn hướng và cơ cấu cam
- Khả năng chịu tải hướng kính cao, vận hành ổn định
- Có lựa chọn thiết kế một dãy và hai dãy
- Kiểu phớt NPPU giúp hạn chế bụi và tạp chất xâm nhập
- Phù hợp cho băng tải, tự động hóa, máy đóng gói và thiết bị vận chuyển vật liệu
Ứng dụng thường gặp
- Hệ ray dẫn hướng
- Hệ thống băng tải
- Máy đóng gói
- Thiết bị tự động hóa
- Cơ cấu cam
- Thiết bị vận chuyển vật liệu
- Máy chế biến thực phẩm
- Thiết bị công nghiệp sạch
Cách chọn con lăn dẫn hướng inox
Chọn thiết kế một dãy hoặc hai dãy
Con lăn inox một dãy phù hợp với cụm dẫn hướng nhỏ gọn và tải hướng kính trung bình. Con lăn hai dãy có độ cứng vững và khả năng chịu tải cao hơn, thích hợp cho hệ ray dẫn hướng tải nặng.
Kiểm tra tải trọng
Cần chọn tải động Cr và tải tĩnh Cor theo tải hướng kính thực tế, tải va đập, tốc độ vận hành và điều kiện làm việc của máy.
Xác nhận tốc độ và bôi trơn
Thông số tốc độ với mỡ bôi trơn là giá trị tham khảo cho điều kiện bôi trơn tiêu chuẩn. Với ứng dụng tốc độ cao, chạy liên tục hoặc môi trường đặc biệt, hãy xác nhận lại loại mỡ, chu kỳ bôi trơn và điều kiện nhiệt độ trước khi đặt hàng.
Xác nhận vật liệu và kiểu phớt
Với môi trường ẩm, có vệ sinh bằng nước hoặc yêu cầu chống gỉ, nên ưu tiên phiên bản inox. Nếu khu vực làm việc có bụi, hơi ẩm hoặc tạp chất, hãy chọn kiểu phớt phù hợp như NPPU để tăng khả năng bảo vệ bên trong con lăn.
Cách sử dụng bộ sưu tập này
Dùng bảng sản phẩm để so sánh mã hàng, kích thước, thiết kế, vật liệu và kiểu phớt. Nếu đã biết mã hoặc kích thước cần tìm, hãy dùng tìm kiếm vòng bi để đi thẳng tới sản phẩm phù hợp.
Thông tin cần chuẩn bị khi gửi RFQ
Khi gửi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp mã con lăn, kích thước, số lượng, vật liệu, kiểu phớt, tải làm việc, tốc độ, môi trường vận hành và quốc gia giao hàng. Thông tin càng rõ, CXE Bearing càng có thể kiểm tra hàng và phản hồi phương án phù hợp nhanh hơn.