Danh mục vòng bi công nghiệp cho OEM, bảo trì và nhà phân phối Tìm theo mã, kích thước, vật liệu hoặc ứng dụng sales@cxebearing.com WhatsApp +86 13952818661
CXE Bearing Collection

Vòng bi tuyến tính

Xem các dòng vòng bi tuyến tính của CXE Bearing theo mã, kích thước, vật liệu, kiểu phớt và thông tin cần có khi gửi RFQ.

Vòng bi tuyến tính Overview

So sánh sản phẩm CXE Bearing theo kích thước, vật liệu và kiểu phớt. Dùng thanh điều hướng bên trái để chuyển bộ sưu tập mà không cần quay về trang danh mục.

Products In This Collection

Xem toàn bộ sản phẩm CXE Bearing phù hợp trong bộ sưu tập này. Mỗi dòng hiển thị kích thước, vật liệu, kiểu phớt, giá tham khảo công khai và đường gửi RFQ nhanh nhất.

1-35 / 35 products

HìnhProductBoreODWidthMaterialSealGiá tham khảoRFQ
Bản vẽ kỹ thuật KH0622-PP Linear Bearings CXE BearingKH0622-PP 6 x 12 x 22 mm Vòng bi6 mm12 mm22 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật KH1026 Linear Bearings CXE BearingKH1026 10 x 17 x 26 mm Vòng bi10 mm17 mm26 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật KH1228-PP Linear Bearings CXE BearingKH1228-PP 12 x 19 x 28 mm Vòng bi12 mm19 mm28 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật KH1428-PP Linear Bearings CXE BearingKH1428-PP 14 x 21 x 28 mm Vòng bi14 mm21 mm28 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật KH1630 Linear Bearings CXE BearingKH1630 16 x 24 x 30 mm Vòng bi16 mm24 mm30 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật KH2030-PP Linear Bearings CXE BearingKH2030-PP 20 x 28 x 30 mm Vòng bi20 mm28 mm30 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật KH2540-PP Linear Bearings CXE BearingKH2540-PP 25 x 35 x 40 mm Vòng bi25 mm35 mm40 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật KH3050 Linear Bearings CXE BearingKH3050 30 x 40 x 50 mm Vòng bi30 mm40 mm50 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật KH4060-PP Linear Bearings CXE BearingKH4060-PP 40 x 52 x 60 mm Vòng bi40 mm52 mm60 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật KH5070-PP Linear Bearings CXE BearingKH5070-PP 50 x 62 x 70 mm Vòng bi50 mm62 mm70 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật LM10-AJ Linear Bearings CXE BearingLM10-AJ 10 x 19 x 29 mm Vòng bi10 mm19 mm29 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật LM12-AJ Linear Bearings CXE BearingLM12-AJ 12 x 21 x 30 mm Vòng bi12 mm21 mm30 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật LM13 Linear Bearings CXE BearingLM13 13 x 23 x 32 mm Vòng bi13 mm23 mm32 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật LM16-UU Linear Bearings CXE BearingLM16-UU 16 x 28 x 37 mm Vòng bi16 mm28 mm37 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật LM20-AJ Linear Bearings CXE BearingLM20-AJ 20 x 32 x 42 mm Vòng bi20 mm32 mm42 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật LM25-AJ Linear Bearings CXE BearingLM25-AJ 25 x 40 x 59 mm Vòng bi25 mm40 mm59 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật LM30-OP Linear Bearings CXE BearingLM30-OP 30 x 45 x 64 mm Vòng bi30 mm45 mm64 mmGCR15Không phớtBáo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật LM35-OP Linear Bearings CXE BearingLM35-OP 35 x 52 x 70 mm Vòng bi35 mm52 mm70 mmGCR15Không phớtBáo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật LM4 Linear Bearings CXE BearingLM4 4 x 8 x 12 mm Vòng bi4 mm8 mm12 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật LM40-OP Linear Bearings CXE BearingLM40-OP 40 x 60 x 80 mm Vòng bi40 mm60 mm80 mmGCR15Không phớtBáo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật LM5-UU Linear Bearings CXE BearingLM5-UU 5 x 10 x 15 mm Vòng bi5 mm10 mm15 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật LM50-UU Linear Bearings CXE BearingLM50-UU 50 x 80 x 100 mm Vòng bi50 mm80 mm100 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật LM6 Linear Bearings CXE BearingLM6 6 x 12 x 19 mm Vòng bi6 mm12 mm19 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật LM60 Linear Bearings CXE BearingLM60 60 x 90 x 110 mm Vòng bi60 mm90 mm110 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật LM8-AJ Linear Bearings CXE BearingLM8-AJ 8 x 15 x 24 mm Vòng bi8 mm15 mm24 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật LM8-S-AJ Linear Bearings CXE BearingLM8-S-AJ 8 x 15 x 17 mm Vòng bi8 mm15 mm17 mmGCR15Báo giá theo yêu cầuRFQ
SF 6 vòng bi tuyến tính inox6 mm6 mm100 mmInoxBáo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật SF 6 Linear Bearings CXE BearingSF 6 6 x 6 x 100 mm Vòng bi6 mm6 mm100 mmInoxBáo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật SF 8 Linear Bearings CXE BearingSF 8 8 x 8 x 800 mm Vòng bi8 mm8 mm800 mmInoxBáo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật SF10 Linear Bearings CXE BearingSF10 10 x 10 x 200 mm Vòng bi10 mm10 mm200 mmInoxBáo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật SF12 Linear Bearings CXE BearingSF12 12 x 12 x 1500 mm Vòng bi12 mm12 mm1500 mmInoxBáo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật SF16 Linear Bearings CXE BearingSF16 16 x 16 x 300 mm Vòng bi16 mm16 mm300 mmInoxBáo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật SF25 Linear Bearings CXE BearingSF25 25 x 25 x 400 mm Vòng bi25 mm25 mm400 mmInoxBáo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật SF30 Linear Bearings CXE BearingSF30 30 x 30 x 500 mm Vòng bi30 mm30 mm500 mmInoxBáo giá theo yêu cầuRFQ
Bản vẽ kỹ thuật SF50 Linear Bearings CXE BearingSF50 50 x 50 x 600 mm Vòng bi50 mm50 mm600 mmInoxBáo giá theo yêu cầuRFQ
Technical Guide Vật liệu, ứng dụng, ghi chú lựa chọn và liên kết tham khảo cho bộ sưu tập này.

Bộ sưu tập vòng bi tuyến tính của CXE Bearing giúp người mua công nghiệp tra cứu các sản phẩm phù hợp cho cơ cấu trượt, dẫn hướng tuyến tính, máy tự động hóa và thiết bị cơ khí chính xác.

Gợi ý chọn vòng bi tuyến tính

Khi so sánh sản phẩm trong bộ sưu tập này, hãy kiểm tra mã vòng bi, kích thước, vật liệu, kiểu phớt hoặc dạng che chắn, tải làm việc, tốc độ di chuyển và điều kiện vận hành thực tế. Các yếu tố như bụi, độ ẩm, bôi trơn, độ chính xác dẫn hướng và không gian lắp đặt đều có thể ảnh hưởng đến lựa chọn vòng bi.

Nếu đã có mã sản phẩm hoặc kích thước lắp đặt, bạn có thể dùng tìm kiếm vòng bi để truy cập nhanh trang sản phẩm phù hợp.

Thông tin cần chuẩn bị khi gửi RFQ

Để CXE Bearing phản hồi báo giá nhanh và chính xác hơn, vui lòng cung cấp mã vòng bi, số lượng, kích thước yêu cầu, vật liệu, kiểu phớt, môi trường vận hành và quốc gia giao hàng. Nếu sản phẩm dùng để thay thế trong máy hiện có, bạn nên gửi thêm ảnh nhãn, bản vẽ hoặc thông số lắp đặt liên quan.