Vòng bi cầu rãnh sâu Overview
So sánh sản phẩm CXE Bearing theo kích thước, vật liệu và kiểu phớt. Dùng thanh điều hướng bên trái để chuyển bộ sưu tập mà không cần quay về trang danh mục.
Products In This Collection
Xem toàn bộ sản phẩm CXE Bearing phù hợp trong bộ sưu tập này. Mỗi dòng hiển thị kích thước, vật liệu, kiểu phớt, giá tham khảo công khai và đường gửi RFQ nhanh nhất.
1-24 / 24 products
| Hình | Product | Bore | OD | Width | Material | Seal | Giá tham khảo | RFQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| R 1-4 1.984 x 6.350 x 2.380 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 5/64 in 1.984 mm | 1/4 in 6.350 mm | 3/32 in 2.380 mm | GCR15 | Không phớt | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SR 1-4 1.984 x 6.350 x 2.380 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 5/64 in 1.984 mm | 1/4 in 6.350 mm | 3/32 in 2.380 mm | Inox | Không phớt | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| R 1-4-2Z 1.984 x 6.350 x 3.571 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 5/64 in 1.984 mm | 1/4 in 6.350 mm | 9/64 in 3.571 mm | GCR15 | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SR 1-4-2Z 1.984 x 6.350 x 3.571 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 5/64 in 1.984 mm | 1/4 in 6.350 mm | 9/64 in 3.571 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| R24 38.100 x 66.675 x 11.113 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/2 in 38.100 mm | 2 5/8 in 66.675 mm | 7/16 in 11.113 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| R24-2Z 38.100 x 66.675 x 14.288 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/2 in 38.100 mm | 2 5/8 in 66.675 mm | 9/16 in 14.288 mm | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| R24-2RS 38.100 x 66.675 x 14.288 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/2 in 38.100 mm | 2 5/8 in 66.675 mm | 9/16 in 14.288 mm | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| RLS12-2Z 38.100 x 82.550 x 19.050 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/2 in 38.100 mm | 3 1/4 in 82.550 mm | 3/4 in 19.050 mm | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SRLS12-2RS 38.100 x 82.550 x 19.050 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/2 in 38.100 mm | 3 1/4 in 82.550 mm | 3/4 in 19.050 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| RLS12 38.100 x 82.550 x 19.050 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/2 in 38.100 mm | 3 1/4 in 82.550 mm | 3/4 in 19.050 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SRLS12 38.100 x 82.550 x 19.050 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/2 in 38.100 mm | 3 1/4 in 82.550 mm | 3/4 in 19.050 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| RLS12-2RS 38.100 x 82.550 x 19.050 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/2 in 38.100 mm | 3 1/4 in 82.550 mm | 3/4 in 19.050 mm | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SR24 OPEN 38.1 x 66.675 x 11.1125 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/2 in 38.1 mm | 2 5/8 in 66.675 mm | 7/16 in 11.1125 mm | Inox | Không phớt | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SR24 ZZ 38.1 x 66.675 x 14.288 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/2 in 38.1 mm | 2 5/8 in 66.675 mm | 9/16 in 14.288 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SUC208-24 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1 1/2 inch inox | 1 1/2 in | 80 mm | Inox | Tham khảo
₫ 145849
AISI 420 | RFQ | |||
| SA208-24 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1 1/2 inch inox | 1 1/2 in | 80 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SB208-24 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1 1/2 inch inox | 1 1/2 in | 80 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| R20 31.750 x 57.150 x 9.525 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.750 mm | 2 1/4 in 57.150 mm | 3/8 in 9.525 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| R20-2Z 31.750 x 57.150 x 12.700 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.750 mm | 2 1/4 in 57.150 mm | 1/2 in 12.700 mm | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| R20-2RS 31.750 x 57.150 x 12.700 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.750 mm | 2 1/4 in 57.150 mm | 1/2 in 12.700 mm | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| RLS10-2RS 31.750 x 69.850 x 17.462 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.750 mm | 2 3/4 in 69.850 mm | 11/16 in 17.462 mm | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| RLS10-2Z 31.750 x 69.850 x 17.462 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.750 mm | 2 3/4 in 69.850 mm | 11/16 in 17.462 mm | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| RLS10 31.750 x 69.850 x 17.462 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.750 mm | 2 3/4 in 69.850 mm | 11/16 in 17.462 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SRLS10 31.750 x 69.850 x 17.462 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.750 mm | 2 3/4 in 69.850 mm | 11/16 in 17.462 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
Technical Guide Vật liệu, ứng dụng, ghi chú lựa chọn và liên kết tham khảo cho bộ sưu tập này.
Vòng bi cầu rãnh sâu là nhóm sản phẩm phổ biến cho động cơ, hộp số, bơm, quạt, băng tải và nhiều thiết bị công nghiệp cần quay ổn định ở tốc độ cao. Trang này tập hợp các sản phẩm vòng bi cầu rãnh sâu của CXE Bearing để người mua dễ so sánh theo mã, kích thước, vật liệu, kiểu phớt và yêu cầu ứng dụng.
Gợi ý lựa chọn
Khi chọn vòng bi cầu rãnh sâu, hãy đối chiếu mã vòng bi, đường kính trong, đường kính ngoài, bề rộng, tải trọng, tốc độ làm việc và điều kiện môi trường. Các cấu hình thường gặp gồm loại hở OPEN, nắp chắn bụi ZZ, phớt cao su 2RS và khe hở trong C3 tùy theo yêu cầu vận hành.
Dùng danh sách sản phẩm trong bộ sưu tập này để so sánh các lựa chọn liên quan của CXE Bearing. Nếu đã có mã vòng bi hoặc kích thước cụ thể, bạn có thể dùng tìm kiếm vòng bi để truy cập nhanh sản phẩm phù hợp.
Thông tin cần có khi gửi RFQ
Để nhận báo giá nhanh và chính xác hơn, vui lòng cung cấp mã vòng bi, số lượng, vật liệu, kiểu phớt, yêu cầu khe hở nếu có, môi trường vận hành và quốc gia giao hàng. Nếu chưa chắc cấu hình phù hợp, hãy gửi thêm thông tin về thiết bị, tốc độ, tải trọng và điều kiện làm việc để CXE Bearing hỗ trợ kiểm tra lựa chọn.