Vòng bi thương mại hệ inch Overview
So sánh sản phẩm CXE Bearing theo kích thước, vật liệu và kiểu phớt. Dùng thanh điều hướng bên trái để chuyển bộ sưu tập mà không cần quay về trang danh mục.
Representative Products
Mở sản phẩm để xem thông số đầy đủ, ghi chú RFQ và liên kết bộ sưu tập liên quan.
| Product | Bore | OD | Width | Material | Seal |
|---|---|---|---|---|---|
| S1601-2Z vòng bi inox lỗ trong 0.1880 inch ZZ | 0.1880 in 4.762 mm | 0.6880 in 17.462 mm | 0.3125 in 7.94 mm | Inox | ZZ |
| 1601-2Z vòng bi thép crôm lỗ trong 0.1880 inch ZZ | 0.1880 in 4.762 mm | 0.6880 in 17.462 mm | 0.3125 in 7.94 mm | Thép crôm | ZZ |
| S1602-2RS vòng bi inox lỗ trong 0.2500 inch 2RS | 0.2500 in 6.35 mm | 0.6880 in 17.462 mm | 0.3130 in 7.937 mm | Inox | 2RS |
| 1602-2RS vòng bi thép crôm lỗ trong 0.2500 inch 2RS | 0.2500 in 6.35 mm | 0.6880 in 17.462 mm | 0.3130 in 7.937 mm | Thép crôm | 2RS |
| S1602-2Z vòng bi inox lỗ trong 0.2500 inch ZZ | 0.2500 in 6.35 mm | 0.6880 in 17.462 mm | 0.2500 in 6.35 mm | Inox | ZZ |
| 1602-2Z vòng bi thép crôm lỗ trong 0.2500 inch ZZ | 0.2500 in 6.35 mm | 0.6880 in 17.462 mm | 0.2500 in 6.35 mm | Thép crôm | ZZ |
| S1603-2RS vòng bi inox lỗ trong 0.3130 inch 2RS | 0.3130 in 7.937 mm | 0.8750 in 22.225 mm | 0.3440 in 8.731 mm | Inox | 2RS |
| 1603-2RS vòng bi thép crôm lỗ trong 0.3130 inch 2RS | 0.3130 in 7.937 mm | 0.8750 in 22.225 mm | 0.3440 in 8.731 mm | Thép crôm | 2RS |
| S1603-2Z vòng bi inox lỗ trong 0.3130 inch ZZ | 0.3130 in 7.937 mm | 0.8750 in 22.225 mm | 0.2810 in 7.143 mm | Inox | ZZ |
| 1603-2Z vòng bi thép crôm lỗ trong 0.3130 inch ZZ | 0.3130 in 7.937 mm | 0.8750 in 22.225 mm | 0.2810 in 7.143 mm | Thép crôm | ZZ |
| S1604-2RS vòng bi inox lỗ trong 0.3750 inch 2RS | 0.3750 in 9.525 mm | 0.8750 in 22.225 mm | 0.3440 in 8.731 mm | Inox | 2RS |
| 1604-2RS vòng bi thép crôm lỗ trong 0.3750 inch 2RS | 0.3750 in 9.525 mm | 0.8750 in 22.225 mm | 0.3440 in 8.731 mm | Thép crôm | 2RS |
| S1604-2Z vòng bi inox lỗ trong 0.3750 inch ZZ | 0.3750 in 9.525 mm | 0.8750 in 22.225 mm | 0.2810 in 7.143 mm | Inox | ZZ |
| 1604-2Z vòng bi thép crôm lỗ trong 0.3750 inch ZZ | 0.3750 in 9.525 mm | 0.8750 in 22.225 mm | 0.2810 in 7.143 mm | Thép crôm | ZZ |
| 1605-2RS vòng bi thép crôm lỗ trong 0.3130 inch 2RS | 0.3130 in 7.937 mm | 0.9060 in 23.018 mm | 0.3130 in 7.937 mm | Thép crôm | 2RS |
| S1605-2Z vòng bi inox lỗ trong 0.3130 inch ZZ | 0.3130 in 7.937 mm | 0.9060 in 23.018 mm | 0.3130 in 7.937 mm | Inox | ZZ |
| S1606-2RS vòng bi inox lỗ trong 0.3750 inch 2RS | 0.3750 in 9.525 mm | 0.9060 in 23.018 mm | 0.3130 in 7.937 mm | Inox | 2RS |
| 1606-2RS vòng bi thép crôm lỗ trong 0.3750 inch 2RS | 0.3750 in 9.525 mm | 0.9060 in 23.018 mm | 0.3130 in 7.937 mm | Thép crôm | 2RS |
| S1607-2RS vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 7/16 inch inox 2RS | 7/16 in 11.112 mm | 29/32 in 23.018 mm | 5/16 in 7.937 mm | Inox | 2RS |
| 1607-2RS vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 7/16 inch 2RS | 7/16 in 11.112 mm | 29/32 in 23.018 mm | 5/16 in 7.937 mm | 2RS | |
| S1607-2Z vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 7/16 inch inox ZZ | 7/16 in 11.112 mm | 29/32 in 23.018 mm | 5/16 in 7.937 mm | Inox | ZZ |
| 1607-2Z vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 7/16 inch ZZ | 7/16 in 11.112 mm | 29/32 in 23.018 mm | 5/16 in 7.937 mm | ZZ | |
| S1614-2RS vòng bi inox lỗ trong 0.3750 inch 2RS | 0.3750 in 9.525 mm | 1.1250 in 28.575 mm | 0.3750 in 9.525 mm | Inox | 2RS |
| 1614-2RS vòng bi xe đạp gốm 2RS | 9.525 mm | 28.575 mm | 9.525 mm | Ceramic | 2RS |
Technical Guide Vật liệu, ứng dụng, ghi chú lựa chọn và liên kết tham khảo cho bộ sưu tập này.
Bộ sưu tập vòng bi thương mại hệ inch tập hợp các trang sản phẩm CXE Bearing phù hợp với nhu cầu tra cứu và mua vòng bi theo kích thước inch. Người mua có thể dùng trang này để so sánh nhanh mã vòng bi, kích thước, vật liệu, kiểu phớt và yêu cầu ứng dụng trước khi gửi RFQ.
Gợi ý lựa chọn
Hãy đối chiếu bảng sản phẩm theo mã, kích thước trong/ngoài, bề rộng, vật liệu và kiểu che chắn hoặc phớt kín. Nếu đã có sẵn mã vòng bi hoặc kích thước cần tìm, bạn có thể dùng tìm kiếm vòng bi để đi thẳng đến sản phẩm phù hợp.
Với các ứng dụng công nghiệp, nên kiểm tra thêm môi trường làm việc, tốc độ, tải trọng, yêu cầu chống bụi, chống ẩm và điều kiện bôi trơn để chọn đúng cấu hình vòng bi.
Thông tin cần chuẩn bị khi gửi RFQ
Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp mã vòng bi, số lượng, vật liệu, kiểu phớt hoặc che chắn, quốc gia giao hàng và môi trường vận hành. Thông tin càng đầy đủ, CXE Bearing càng dễ kiểm tra lựa chọn phù hợp và phản hồi báo giá nhanh hơn.