Đai ốc khóa và vòng đệm vòng bi Overview
So sánh sản phẩm CXE Bearing theo kích thước, vật liệu và kiểu phớt. Dùng thanh điều hướng bên trái để chuyển bộ sưu tập mà không cần quay về trang danh mục.
Representative Products
Mở sản phẩm để xem thông số đầy đủ, ghi chú RFQ và liên kết bộ sưu tập liên quan.
| Product | Bore | OD | Width | Material | Seal |
|---|---|---|---|---|---|
| SKM0 vòng bi inox | 13.5 mm | 13.5 mm | 4 mm | Inox | |
| SKM1 vòng bi inox | 17 mm | 17 mm | 4 mm | Inox | |
| SKM2 vòng bi inox | 21 mm | 21 mm | 5 mm | Inox | |
| SKM3 vòng bi inox | 24 mm | 24 mm | 5 mm | Inox | |
| SKM4 vòng bi inox | 26 mm | 26 mm | 6 mm | Inox | |
| SKM5 vòng bi inox | 32 mm | 32 mm | 7 mm | Inox | |
| SKM6 vòng bi inox | 38 mm | 38 mm | 7 mm | Inox | |
| SKM7 vòng bi inox | 44 mm | 44 mm | 8 mm | Inox | |
| SKM8 vòng bi inox | 50 mm | 50 mm | 9 mm | Inox | |
| SKM9 vòng bi inox | 56 mm | 56 mm | 10 mm | Inox | |
| SKM10 vòng bi inox | 61 mm | 61 mm | 11 mm | Inox | |
| SKM11 vòng bi inox | 67 mm | 67 mm | 11 mm | Inox | |
| SKM12 vòng bi inox | 73 mm | 73 mm | 11 mm | Inox | |
| SKM13 vòng bi inox | 79 mm | 79 mm | 12 mm | Inox | |
| SKM14 vòng bi inox | 85 mm | 85 mm | 12 mm | Inox | |
| SKM15 vòng bi inox | 90 mm | 90 mm | 13 mm | Inox | |
| SKM16 vòng bi inox | 95 mm | 95 mm | 15 mm | Inox | |
| SKM17 vòng bi inox | 102 mm | 102 mm | 16 mm | Inox | |
| SKM18 vòng bi inox | 108 mm | 108 mm | 16 mm | Inox | |
| SKM19 vòng bi inox | 113 mm | 113 mm | 17 mm | Inox | |
| SKM20 vòng bi inox | 120 mm | 120 mm | 18 mm | Inox | |
| SMB0 vòng bi inox | 10 mm | 21 mm | 1 mm | Inox | |
| SMB1 vòng bi inox | 12 mm | 25 mm | 1 mm | Inox | |
| SMB2 vòng bi inox | 15 mm | 28 mm | 1 mm | Inox |
Technical Guide Vật liệu, ứng dụng, ghi chú lựa chọn và liên kết tham khảo cho bộ sưu tập này.
Đai ốc khóa và vòng đệm vòng bi là nhóm phụ kiện dùng để cố định vòng bi, ống lót hoặc cụm trục trong các hệ thống truyền động công nghiệp. Bộ sưu tập này tập hợp các sản phẩm liên quan của CXE Bearing để người mua dễ tra cứu theo mã, kích thước, vật liệu và yêu cầu lắp đặt.
Gợi ý lựa chọn
Khi so sánh sản phẩm trong bộ sưu tập, hãy kiểm tra mã đai ốc hoặc vòng đệm, kích thước ren, đường kính trục tương ứng, vật liệu và kiểu lắp với vòng bi hoặc ống lót đang sử dụng. Với các cụm máy có rung động, tải thay đổi hoặc yêu cầu định vị chính xác, cần chọn đúng loại đai ốc khóa và vòng đệm phù hợp để hạn chế lỏng sau thời gian vận hành.
Bạn có thể dùng bảng sản phẩm và thanh điều hướng để chuyển nhanh giữa các nhóm phụ kiện và vòng bi liên quan. Nếu đã có mã hoặc kích thước cụ thể, hãy dùng tìm kiếm vòng bi để tìm trực tiếp sản phẩm phù hợp.
Thông tin cần chuẩn bị khi gửi RFQ
Khi gửi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp mã sản phẩm, kích thước hoặc thông số ren, số lượng, vật liệu mong muốn, ứng dụng lắp đặt, môi trường vận hành và quốc gia giao hàng. Thông tin càng rõ, CXE Bearing càng dễ kiểm tra khả năng cung ứng và phản hồi báo giá chính xác hơn.