Đai ốc khóa và vòng đệm vòng bi Overview
So sánh sản phẩm CXE Bearing theo kích thước, vật liệu và kiểu phớt. Dùng thanh điều hướng bên trái để chuyển bộ sưu tập mà không cần quay về trang danh mục.
Products In This Collection
Xem toàn bộ sản phẩm CXE Bearing phù hợp trong bộ sưu tập này. Mỗi dòng hiển thị kích thước, vật liệu, kiểu phớt, giá tham khảo công khai và đường gửi RFQ nhanh nhất.
1-42 / 42 products
| Hình | Product | Bore | OD | Width | Material | Seal | Giá tham khảo | RFQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SKM0 13.5 x 13.5 x 4 mm Vòng bi | 13.5 mm | 13.5 mm | 4 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM1 17 x 17 x 4 mm Vòng bi | 17 mm | 17 mm | 4 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM10 61 x 61 x 11 mm Vòng bi | 61 mm | 61 mm | 11 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM11 67 x 67 x 11 mm Vòng bi | 67 mm | 67 mm | 11 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM12 73 x 73 x 11 mm Vòng bi | 73 mm | 73 mm | 11 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM13 79 x 79 x 12 mm Vòng bi | 79 mm | 79 mm | 12 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM14 85 x 85 x 12 mm Vòng bi | 85 mm | 85 mm | 12 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM15 90 x 90 x 13 mm Vòng bi | 90 mm | 90 mm | 13 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM16 95 x 95 x 15 mm Vòng bi | 95 mm | 95 mm | 15 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM17 102 x 102 x 16 mm Vòng bi | 102 mm | 102 mm | 16 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM18 108 x 108 x 16 mm Vòng bi | 108 mm | 108 mm | 16 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM19 113 x 113 x 17 mm Vòng bi | 113 mm | 113 mm | 17 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM2 21 x 21 x 5 mm Vòng bi | 21 mm | 21 mm | 5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM20 120 x 120 x 18 mm Vòng bi | 120 mm | 120 mm | 18 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM3 24 x 24 x 5 mm Vòng bi | 24 mm | 24 mm | 5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM4 26 x 26 x 6 mm Vòng bi | 26 mm | 26 mm | 6 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM5 32 x 32 x 7 mm Vòng bi | 32 mm | 32 mm | 7 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM6 38 x 38 x 7 mm Vòng bi | 38 mm | 38 mm | 7 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM7 44 x 44 x 8 mm Vòng bi | 44 mm | 44 mm | 8 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM8 50 x 50 x 9 mm Vòng bi | 50 mm | 50 mm | 9 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SKM9 56 x 56 x 10 mm Vòng bi | 56 mm | 56 mm | 10 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB0 10 x 21 x 1 mm Vòng bi | 10 mm | 21 mm | 1 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB1 12 x 25 x 1 mm Vòng bi | 12 mm | 25 mm | 1 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB10 50 x 74 x 1.25 mm Vòng bi | 50 mm | 74 mm | 1.25 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB11 55 x 81 x 1.5 mm Vòng bi | 55 mm | 81 mm | 1.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB12 60 x 86 x 1.5 mm Vòng bi | 60 mm | 86 mm | 1.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB13 65 x 92 x 1.5 mm Vòng bi | 65 mm | 92 mm | 1.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB14 70 x 98 x 1.5 mm Vòng bi | 70 mm | 98 mm | 1.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB15 75 x 104 x 1.5 mm Vòng bi | 75 mm | 104 mm | 1.5 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB16 80 x 112 x 1.75 mm Vòng bi | 80 mm | 112 mm | 1.75 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB17 85 x 119 x 1.75 mm Vòng bi | 85 mm | 119 mm | 1.75 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB18 90 x 126 x 1.75 mm Vòng bi | 90 mm | 126 mm | 1.75 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB19 95 x 133 x 1.75 mm Vòng bi | 95 mm | 133 mm | 1.75 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB2 15 x 28 x 1 mm Vòng bi | 15 mm | 28 mm | 1 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB20 100 x 142 x 1.75 mm Vòng bi | 100 mm | 142 mm | 1.75 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB3 17 x 32 x 1 mm Vòng bi | 17 mm | 32 mm | 1 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB4 20 x 36 x 1 mm Vòng bi | 20 mm | 36 mm | 1 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB5 25 x 42 x 1.25 mm Vòng bi | 25 mm | 42 mm | 1.25 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB6 30 x 49 x 1.25 mm Vòng bi | 30 mm | 49 mm | 1.25 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB7 35 x 57 x 1.25 mm Vòng bi | 35 mm | 57 mm | 1.25 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB8 40 x 62 x 1.25 mm Vòng bi | 40 mm | 62 mm | 1.25 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SMB9 45 x 69 x 1.25 mm Vòng bi | 45 mm | 69 mm | 1.25 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
Technical Guide Vật liệu, ứng dụng, ghi chú lựa chọn và liên kết tham khảo cho bộ sưu tập này.
Đai ốc khóa và vòng đệm vòng bi là nhóm phụ kiện dùng để cố định vòng bi, ống lót hoặc cụm trục trong các hệ thống truyền động công nghiệp. Bộ sưu tập này tập hợp các sản phẩm liên quan của CXE Bearing để người mua dễ tra cứu theo mã, kích thước, vật liệu và yêu cầu lắp đặt.
Gợi ý lựa chọn
Khi so sánh sản phẩm trong bộ sưu tập, hãy kiểm tra mã đai ốc hoặc vòng đệm, kích thước ren, đường kính trục tương ứng, vật liệu và kiểu lắp với vòng bi hoặc ống lót đang sử dụng. Với các cụm máy có rung động, tải thay đổi hoặc yêu cầu định vị chính xác, cần chọn đúng loại đai ốc khóa và vòng đệm phù hợp để hạn chế lỏng sau thời gian vận hành.
Bạn có thể dùng bảng sản phẩm và thanh điều hướng để chuyển nhanh giữa các nhóm phụ kiện và vòng bi liên quan. Nếu đã có mã hoặc kích thước cụ thể, hãy dùng tìm kiếm vòng bi để tìm trực tiếp sản phẩm phù hợp.
Thông tin cần chuẩn bị khi gửi RFQ
Khi gửi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp mã sản phẩm, kích thước hoặc thông số ren, số lượng, vật liệu mong muốn, ứng dụng lắp đặt, môi trường vận hành và quốc gia giao hàng. Thông tin càng rõ, CXE Bearing càng dễ kiểm tra khả năng cung ứng và phản hồi báo giá chính xác hơn.