Vòng bi inox AISI 316 Overview
So sánh sản phẩm CXE Bearing theo kích thước, vật liệu và kiểu phớt. Dùng thanh điều hướng bên trái để chuyển bộ sưu tập mà không cần quay về trang danh mục.
Products In This Collection
Xem toàn bộ sản phẩm CXE Bearing phù hợp trong bộ sưu tập này. Mỗi dòng hiển thị kích thước, vật liệu, kiểu phớt, giá tham khảo công khai và đường gửi RFQ nhanh nhất.
1-109 / 109 products
| Hình | Product | Bore | OD | Width | Material | Seal | Giá tham khảo | RFQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | S6000 10 x 26 x 8 mm Vòng bi | 10 mm | 26 mm | 8 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 9301
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6000-2RS 10 x 26 x 8 mm Vòng bi | 10 mm | 26 mm | 8 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 9301
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6001-2RS 12 x 28 x 8 mm Vòng bi | 12 mm | 28 mm | 8 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 10146
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6002-2RS 15 x 32 x 9 mm Vòng bi | 15 mm | 32 mm | 9 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 12683
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6003-ZZ 17 x 35 x 10 mm Vòng bi | 17 mm | 35 mm | 10 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 14374
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6004-ZZ 20 x 42 x 12 mm Vòng bi | 20 mm | 42 mm | 12 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 19447
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6005-2RS 25 x 47 x 12 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 25 mm | 47 mm | 12 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 24520
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6005-ZZ 25 x 47 x 12 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 25 mm | 47 mm | 12 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 24520
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6006 30 x 55 x 13 mm Vòng bi | 30 mm | 55 mm | 13 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 33397
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6007-2RS 35 x 62 x 14 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 35 mm | 62 mm | 14 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 43121
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6007-ZZ 35 x 62 x 14 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 35 mm | 62 mm | 14 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 43121
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6008-2RS 40 x 68 x 15 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 40 mm | 68 mm | 15 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 57071
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6008-ZZ 40 x 68 x 15 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 40 mm | 68 mm | 15 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 57071
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6009-2RS 45 x 75 x 16 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 45 mm | 75 mm | 16 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 76095
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6009-ZZ 45 x 75 x 16 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 45 mm | 75 mm | 16 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 76095
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6010-2RS 50 x 80 x 16 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 50 mm | 80 mm | 16 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 93005
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6010-ZZ 50 x 80 x 16 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 50 mm | 80 mm | 16 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 93005
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6011-2RS 55 x 90 x 18 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 55 mm | 90 mm | 18 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 118370
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6011-ZZ 55 x 90 x 18 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 55 mm | 90 mm | 18 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 118370
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6012-2RS 60 x 95 x 18 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 60 mm | 95 mm | 18 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 135280
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6012-ZZ 60 x 95 x 18 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 60 mm | 95 mm | 18 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 135280
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61800 10 x 19 x 5 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 10 mm | 19 mm | 5 mm | Inox | Tham khảo
₫ 8878
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S61800-2RS 10 x 19 x 5 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 10 mm | 19 mm | 5 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 8878
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61800-ZZ 10 x 19 x 5 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 10 mm | 19 mm | 5 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 8878
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61801 12 x 21 x 5 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 12 mm | 21 mm | 5 mm | Inox | Tham khảo
₫ 9512
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S61801-2RS 12 x 21 x 5 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 12 mm | 21 mm | 5 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 9512
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61801-ZZ 12 x 21 x 5 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 12 mm | 21 mm | 5 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 9512
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61802 15 x 24 x 5 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 15 mm | 24 mm | 5 mm | Inox | Tham khảo
₫ 10780
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S61802-ZZ 15 x 24 x 5 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 15 mm | 24 mm | 5 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 10780
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61803 17 x 26 x 5 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 17 mm | 26 mm | 5 mm | Inox | Tham khảo
₫ 13105
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S61803-ZZ 17 x 26 x 5 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 17 mm | 26 mm | 5 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 13105
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61804 20 x 32 x 7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 20 mm | 32 mm | 7 mm | Inox | Tham khảo
₫ 16910
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S61804-ZZ 20 x 32 x 7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 20 mm | 32 mm | 7 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 16910
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61805 25 x 37 x 7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 25 mm | 37 mm | 7 mm | Inox | Tham khảo
₫ 19869
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S61805-ZZ 25 x 37 x 7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 25 mm | 37 mm | 7 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 19869
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61806-ZZ 30 x 42 x 7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 30 mm | 42 mm | 7 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 25365
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61807 35 x 47 x 7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 35 mm | 47 mm | 7 mm | Inox | Tham khảo
₫ 35934
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S61807-2RS 35 x 47 x 7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 35 mm | 47 mm | 7 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 35934
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61807-ZZ 35 x 47 x 7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 35 mm | 47 mm | 7 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 35934
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61900 10 x 22 x 6 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 10 mm | 22 mm | 6 mm | Inox | Tham khảo
₫ 8878
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S61900-ZZ 10 x 22 x 6 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 10 mm | 22 mm | 6 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 8878
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61901 12 x 24 x 6 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 12 mm | 24 mm | 6 mm | Inox | Tham khảo
₫ 9512
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S61901-ZZ 12 x 24 x 6 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 12 mm | 24 mm | 6 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 9512
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61902 15 x 28 x 7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 15 mm | 28 mm | 7 mm | Inox | Tham khảo
₫ 10780
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S61902-ZZ 15 x 28 x 7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 15 mm | 28 mm | 7 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 10780
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61903 17 x 30 x 7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 17 mm | 30 mm | 7 mm | Inox | Tham khảo
₫ 13105
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S61903-ZZ 17 x 30 x 7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 17 mm | 30 mm | 7 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 13105
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61904 20 x 37 x 9 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 20 mm | 37 mm | 9 mm | Inox | Tham khảo
₫ 18178
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S61904-ZZ 20 x 37 x 9 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 20 mm | 37 mm | 9 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 18178
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61905 25 x 42 x 9 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 25 mm | 42 mm | 9 mm | Inox | Tham khảo
₫ 21983
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S61905-2RS 25 x 42 x 9 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 25 mm | 42 mm | 9 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 21983
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61905-ZZ 25 x 42 x 9 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 25 mm | 42 mm | 9 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 21983
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61906 30 x 47 x 9 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 30 mm | 47 mm | 9 mm | Inox | Tham khảo
₫ 30015
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S61906-2RS 30 x 47 x 9 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 30 mm | 47 mm | 9 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 30015
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61906-ZZ 30 x 47 x 9 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 30 mm | 47 mm | 9 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 30015
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61907 35 x 55 x 10 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 35 mm | 55 mm | 10 mm | Inox | Tham khảo
₫ 37625
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S61907-2RS 35 x 55 x 10 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 35 mm | 55 mm | 10 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 37625
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61907-ZZ 35 x 55 x 10 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 35 mm | 55 mm | 10 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 37625
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61908 40 x 62 x 12 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 40 mm | 62 mm | 12 mm | Inox | Tham khảo
₫ 50730
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S61908-2RS 40 x 62 x 12 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 40 mm | 62 mm | 12 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 50730
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61908-ZZ 40 x 62 x 12 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 40 mm | 62 mm | 12 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 50730
AISI 420 | RFQ |
![]() | S61910 50 x 72 x 12 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 50 mm | 72 mm | 12 mm | Inox | Tham khảo
₫ 74404
AISI 420 | RFQ | |
![]() | S61910-2RS 50 x 72 x 12 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 50 mm | 72 mm | 12 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 74404
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6200-2RS 10 x 30 x 9 mm Vòng bi | 10 mm | 30 mm | 9 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 11626
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6200-ZZ 10 x 30 x 9 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 10 mm | 30 mm | 9 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 11626
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6201-2RS 12 x 32 x 10 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 12 mm | 32 mm | 10 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 12683
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6201-ZZ 12 x 32 x 10 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 12 mm | 32 mm | 10 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 12683
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6202-2RS 15 x 35 x 11 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 15 mm | 35 mm | 11 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 14374
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6202-ZZ 15 x 35 x 11 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 15 mm | 35 mm | 11 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 14374
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6203-2RS 17 x 40 x 12 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 17 mm | 40 mm | 12 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 19024
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6203-ZZ 17 x 40 x 12 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 17 mm | 40 mm | 12 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 19024
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6204-ZZ 20 x 47 x 14 mm Vòng bi | 20 mm | 47 mm | 14 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 24520
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6205-2RS 25 x 52 x 15 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 25 mm | 52 mm | 15 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 32975
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6205-ZZ 25 x 52 x 15 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 25 mm | 52 mm | 15 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 32975
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6206-2RS 30 x 62 x 16 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 30 mm | 62 mm | 16 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 43543
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6206-ZZ 30 x 62 x 16 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 30 mm | 62 mm | 16 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 43543
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6207-2RS 35 x 72 x 17 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 35 mm | 72 mm | 17 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 64681
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6207-ZZ 35 x 72 x 17 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 35 mm | 72 mm | 17 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 64681
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6208-2RS 40 x 80 x 18 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 40 mm | 80 mm | 18 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 80323
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6208-ZZ 40 x 80 x 18 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 40 mm | 80 mm | 18 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 80323
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6210-2RS 50 x 90 x 20 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 50 mm | 90 mm | 20 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 118370
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6210-ZZ 50 x 90 x 20 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 50 mm | 90 mm | 20 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 118370
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6212-2RS 60 x 110 x 22 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 60 mm | 110 mm | 22 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 207148
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6212-ZZ 60 x 110 x 22 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 60 mm | 110 mm | 22 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 207148
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6300-2RS 10 x 35 x 11 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 10 mm | 35 mm | 11 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 16910
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6300-ZZ 10 x 35 x 11 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 10 mm | 35 mm | 11 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 16910
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6301-2RS 12 x 37 x 12 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 12 mm | 37 mm | 12 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 19024
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6301-ZZ-12MM 12 x 37 x 12 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 12 mm | 37 mm | 12 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 19024
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6302-2RS 15 x 42 x 13 mm Vòng bi | 15 mm | 42 mm | 13 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 22406
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6303-2RS 17 x 47 x 14 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 17 mm | 47 mm | 14 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 28324
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6303-ZZ 17 x 47 x 14 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 17 mm | 47 mm | 14 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 28324
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6304-2RS 20 x 52 x 15 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 20 mm | 52 mm | 15 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 34666
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6304-ZZ 20 x 52 x 15 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 20 mm | 52 mm | 15 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 34666
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6305-2RS 25 x 62 x 17 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 25 mm | 62 mm | 17 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 50730
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6305-ZZ 25 x 62 x 17 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 25 mm | 62 mm | 17 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 50730
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6306-2RS 30 x 72 x 19 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 30 mm | 72 mm | 19 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 80323
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6306-ZZ 30 x 72 x 19 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 30 mm | 72 mm | 19 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 80323
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6308-2RS 40 x 90 x 23 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 40 mm | 90 mm | 23 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 147117
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6308-ZZ 40 x 90 x 23 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 40 mm | 90 mm | 23 mm | Inox | ZZ | Tham khảo
₫ 147117
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6801-2RS 12 x 21 x 5 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 12 mm | 21 mm | 5 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 9512
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6802-2RS 15 x 24 x 5 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 15 mm | 24 mm | 5 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 10780
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6803-2RS 17 x 26 x 5 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 17 mm | 26 mm | 5 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 13105
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6804-2RS 20 x 32 x 7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 20 mm | 32 mm | 7 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 16910
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6805-2RS 25 x 37 x 7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 25 mm | 37 mm | 7 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 19869
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6900-2RS 10 x 22 x 6 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 10 mm | 22 mm | 6 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 8878
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6901-2RS 12 x 24 x 6 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 12 mm | 24 mm | 6 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 9512
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6902-2RS 15 x 28 x 7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 15 mm | 28 mm | 7 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 10780
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6903-2RS 17 x 30 x 7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 17 mm | 30 mm | 7 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 13105
AISI 420 | RFQ |
![]() | S6904-2RS 20 x 37 x 9 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 20 mm | 37 mm | 9 mm | Inox | 2RS | Tham khảo
₫ 18178
AISI 420 | RFQ |
Technical Guide Vật liệu, ứng dụng, ghi chú lựa chọn và liên kết tham khảo cho bộ sưu tập này.
Vòng bi inox AISI 316 là dòng vòng bi chống ăn mòn dùng cho môi trường có độ ẩm cao, tiếp xúc nước, hóa chất hoặc hơi muối. So với nhiều loại inox thông dụng, inox 316 có khả năng chống gỉ và chống rỗ bề mặt tốt hơn, phù hợp cho thiết bị hàng hải, chế biến thực phẩm, hóa chất, dược phẩm và các hệ thống công nghiệp cần độ sạch.
CXE Bearing cung cấp vòng bi inox 316 cho máy móc công nghiệp, thiết bị hàng hải, dây chuyền chế biến thực phẩm, thiết bị phòng thí nghiệm, máy đóng gói và các môi trường vận hành ẩm hoặc có yêu cầu chống ăn mòn nghiêm ngặt.
Vòng bi inox 316 là gì?
Vòng bi inox 316 được sản xuất từ hợp kim thép không gỉ austenitic có chứa molypden. Thành phần này giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường có chloride, hơi muối hoặc tính axit nhẹ.
Tùy yêu cầu tải trọng, tốc độ và điều kiện làm việc, vòng bi inox 316 có thể được sản xuất dưới dạng vòng bi cầu, vòng bi con lăn hoặc các thiết kế vòng bi tùy chỉnh.
Khi nào nên chọn vòng bi inox AISI 316?
- Môi trường ẩm, ướt hoặc thường xuyên tiếp xúc nước
- Thiết bị gần biển, tàu thuyền, cảng, hệ thống hàng hải
- Máy chế biến thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và khu vực cần vệ sinh
- Hệ thống tiếp xúc hóa chất nhẹ hoặc môi trường dễ gây gỉ
- Ứng dụng cần vòng bi inox bền, ổn định và giảm rủi ro ăn mòn
Ưu điểm của vòng bi inox 316
Khả năng chống ăn mòn cao
Hợp kim AISI 316 giúp vòng bi chống gỉ, chống rỗ và hạn chế ăn mòn tốt trong môi trường giàu chloride, hơi muối hoặc độ ẩm cao.
Làm việc ổn định dưới tải
Vòng bi inox 316 có thể đáp ứng nhiều ứng dụng chịu tải hướng kính và tải dọc trục ở mức vừa đến cao, đồng thời duy trì chuyển động quay ổn định khi được chọn đúng kích thước và cấu hình.
Phù hợp cho hàng hải, thực phẩm và hóa chất
Dòng vòng bi này thường được dùng trong thiết bị hàng hải, máy chế biến thực phẩm, hệ thống xử lý hóa chất, thiết bị đóng gói và các khu vực công nghiệp sạch.
Hỗ trợ giảm bảo trì
Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, vòng bi inox 316 giúp giảm tần suất bảo trì trong các môi trường dễ gây gỉ. Tuổi thọ thực tế vẫn phụ thuộc vào tải trọng, tốc độ, bôi trơn, phớt che và điều kiện vận hành.
Thông tin cần kiểm tra khi yêu cầu báo giá
Để CXE Bearing tư vấn nhanh và chính xác, vui lòng cung cấp:
- Mã vòng bi hoặc kích thước trong × ngoài × rộng
- Loại vòng bi: vòng bi cầu, vòng bi con lăn hoặc thiết kế đặc biệt
- Vật liệu yêu cầu: AISI 316 hoặc vật liệu inox khác
- Kiểu che chắn hoặc làm kín: OPEN, ZZ, 2RS nếu có yêu cầu
- Độ rơ, cấp chính xác, tốc độ và tải trọng làm việc
- Môi trường sử dụng: nước, hơi muối, thực phẩm, hóa chất, nhiệt độ hoặc độ ẩm
- Số lượng cần mua và yêu cầu đóng gói, chứng từ nếu có
CXE Bearing cung cấp vòng bi inox 316 theo yêu cầu
Bộ sưu tập này giúp người mua công nghiệp tra cứu vòng bi inox AISI 316 theo loại sản phẩm, kích thước, vật liệu, kiểu làm kín và ứng dụng. Nếu chưa thấy đúng mã cần tìm, bạn có thể gửi bản vẽ, mã vòng bi hiện có hoặc điều kiện vận hành để CXE Bearing hỗ trợ kiểm tra phương án phù hợp.









































