Vòng bi ID 9/16 inch Overview
So sánh sản phẩm CXE Bearing theo kích thước, vật liệu và kiểu phớt. Dùng thanh điều hướng bên trái để chuyển bộ sưu tập mà không cần quay về trang danh mục.
Representative Products
Mở sản phẩm để xem thông số đầy đủ, ghi chú RFQ và liên kết bộ sưu tập liên quan.
| Product | Bore | OD | Width | Material | Seal |
|---|---|---|---|---|---|
| S1622-2RS vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 9/16 inch inox 2RS | 9/16 in 14.288 mm | 1 3/8 in 34.925 mm | 7/16 in 11.112 mm | Inox | 2RS |
| 1622-2RS vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 9/16 inch 2RS | 9/16 in 14.288 mm | 1 3/8 in 34.925 mm | 7/16 in 11.112 mm | 2RS | |
| S1622-2Z vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 9/16 inch inox ZZ | 9/16 in 14.288 mm | 1 3/8 in 34.925 mm | 7/16 in 11.112 mm | Inox | ZZ |
| 1622-2Z vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 9/16 inch ZZ | 9/16 in 14.288 mm | 1 3/8 in 34.925 mm | 7/16 in 11.112 mm | ZZ | |
| SUC202-9 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 9/16 inch inox | 9/16 in | 47 mm | 31 mm | Inox |
Technical Guide Vật liệu, ứng dụng, ghi chú lựa chọn và liên kết tham khảo cho bộ sưu tập này.
Bộ sưu tập vòng bi ID 9/16 inch tập hợp các trang sản phẩm CXE Bearing phù hợp với nhu cầu tìm vòng bi theo kích thước lỗ trong 9/16 inch.
Ghi chú lựa chọn
Sử dụng trang này để so sánh các sản phẩm CXE Bearing liên quan theo mã vòng bi, kích thước, vật liệu, kiểu che chắn hoặc phớt kín, cũng như yêu cầu ứng dụng thực tế.
Khi chọn vòng bi, người mua nên kiểm tra đường kính trong, đường kính ngoài, bề rộng, vật liệu, cấp độ kín bụi/chống ẩm và điều kiện vận hành như tải trọng, tốc độ, nhiệt độ hoặc môi trường làm việc.
Hướng dẫn gửi RFQ
Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp mã sản phẩm, số lượng, vật liệu mong muốn, kiểu phớt hoặc nắp chắn, quốc gia nhận hàng và môi trường sử dụng. Thông tin càng rõ ràng sẽ giúp CXE Bearing phản hồi báo giá và phương án cung ứng phù hợp hơn.