Vòng bi ID 3/32 inch Overview
So sánh sản phẩm CXE Bearing theo kích thước, vật liệu và kiểu phớt. Dùng thanh điều hướng bên trái để chuyển bộ sưu tập mà không cần quay về trang danh mục.
Products In This Collection
Xem toàn bộ sản phẩm CXE Bearing phù hợp trong bộ sưu tập này. Mỗi dòng hiển thị kích thước, vật liệu, kiểu phớt, giá tham khảo công khai và đường gửi RFQ nhanh nhất.
1-17 / 17 products
| Hình | Product | Bore | OD | Width | Material | Seal | Giá tham khảo | RFQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FR 1-5 2.380 x 7.938 x 2.779 mm Vòng bi có bích | 32 in 2.380 mm | 16 in 7.938 mm | 64 in 2.779 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| FR 1-5-2Z 2.380 x 7.938 x 3.571 mm Vòng bi có bích | 32 in 2.380 mm | 16 in 7.938 mm | 64 in 3.571 mm | GCR15 | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| FR 133 2.380 x 4.763 x 1.588 mm Vòng bi có bích | 32 in 2.380 mm | 16 in 4.763 mm | 16 in 1.588 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| FR 133-2Z 2.380 x 4.763 x 2.380 mm Vòng bi có bích | 32 in 2.380 mm | 16 in 4.763 mm | 32 in 2.380 mm | GCR15 | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| HYB R 133 2.380 x 4.763 x 1.588 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 32 in 2.380 mm | 16 in 4.763 mm | 16 in 1.588 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| R 1-5 2.380 x 7.938 x 2.779 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 32 in 2.380 mm | 16 in 7.938 mm | 64 in 2.779 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| R 1-5-2Z 2.380 x 7.938 x 3.571 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 32 in 2.380 mm | 16 in 7.938 mm | 64 in 3.571 mm | GCR15 | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| R 133 2.380 x 4.763 x 1.588 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 32 in 2.380 mm | 16 in 4.763 mm | 16 in 1.588 mm | GCR15 | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| R 133-2Z 2.380 x 4.763 x 2.380 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 32 in 2.380 mm | 16 in 4.763 mm | 32 in 2.380 mm | GCR15 | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR 1-5 2.380 x 7.938 x 2.779 mm Vòng bi có bích | 32 in 2.380 mm | 16 in 7.938 mm | 64 in 2.779 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SFR 1-5-2Z 2.380 x 7.938 x 3.571 mm Vòng bi có bích | 32 in 2.380 mm | 16 in 7.938 mm | 64 in 3.571 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SFR 133 2.380 x 4.763 x 1.588 mm Vòng bi có bích | 32 in 2.380 mm | 16 in 4.763 mm | 16 in 1.588 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SFR 133-2Z 2.380 x 4.763 x 2.380 mm Vòng bi có bích | 32 in 2.380 mm | 16 in 4.763 mm | 32 in 2.380 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SR 1-5 2.380 x 7.938 x 2.779 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 32 in 2.380 mm | 16 in 7.938 mm | 64 in 2.779 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SR 1-5-2Z 2.380 x 7.938 x 3.571 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 32 in 2.380 mm | 16 in 7.938 mm | 64 in 3.571 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SR 133 2.380 x 4.763 x 1.588 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 32 in 2.380 mm | 16 in 4.763 mm | 16 in 1.588 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SR 133-2Z 2.380 x 4.763 x 2.380 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 32 in 2.380 mm | 16 in 4.763 mm | 32 in 2.380 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ |
Technical Guide Vật liệu, ứng dụng, ghi chú lựa chọn và liên kết tham khảo cho bộ sưu tập này.
Vòng bi ID 3/32 inch tập hợp các trang sản phẩm CXE Bearing phù hợp với nhu cầu tìm kiếm theo kích thước lỗ trong 3/32 inch.
Ghi chú lựa chọn
Sử dụng bộ sưu tập này để so sánh các sản phẩm CXE Bearing liên quan theo mã vòng bi, kích thước, vật liệu, kiểu che chắn hoặc phớt chắn, cũng như yêu cầu ứng dụng thực tế.
Khi chọn vòng bi, người mua nên kiểm tra đường kính trong 3/32 inch, đường kính ngoài, bề rộng, vật liệu, cấp khe hở nếu có, kiểu OPEN, ZZ hoặc 2RS nếu được liệt kê, và điều kiện làm việc như tốc độ, tải, bụi bẩn, độ ẩm hoặc yêu cầu chống ăn mòn.
Hướng dẫn gửi RFQ
Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp mã vòng bi, số lượng, vật liệu, kiểu che chắn hoặc phớt chắn, quốc gia nhận hàng và môi trường vận hành. Thông tin càng rõ ràng sẽ giúp CXE Bearing phản hồi đúng chủng loại và rút ngắn thời gian báo giá.