Vòng bi ID 1-1/4 inch Overview
So sánh sản phẩm CXE Bearing theo kích thước, vật liệu và kiểu phớt. Dùng thanh điều hướng bên trái để chuyển bộ sưu tập mà không cần quay về trang danh mục.
Products In This Collection
Xem toàn bộ sản phẩm CXE Bearing phù hợp trong bộ sưu tập này. Mỗi dòng hiển thị kích thước, vật liệu, kiểu phớt, giá tham khảo công khai và đường gửi RFQ nhanh nhất.
1-20 / 20 products
| Hình | Product | Bore | OD | Width | Material | Seal | Giá tham khảo | RFQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| R20 31.750 x 57.150 x 9.525 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.750 mm | 2 1/4 in 57.150 mm | 3/8 in 9.525 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| R20-2RS 31.750 x 57.150 x 12.700 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.750 mm | 2 1/4 in 57.150 mm | 1/2 in 12.700 mm | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| R20-2Z 31.750 x 57.150 x 12.700 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.750 mm | 2 1/4 in 57.150 mm | 1/2 in 12.700 mm | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| RLS10 31.750 x 69.850 x 17.462 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.750 mm | 2 3/4 in 69.850 mm | 11/16 in 17.462 mm | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| RLS10-2RS 31.750 x 69.850 x 17.462 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.750 mm | 2 3/4 in 69.850 mm | 11/16 in 17.462 mm | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| RLS10-2Z 31.750 x 69.850 x 17.462 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.750 mm | 2 3/4 in 69.850 mm | 11/16 in 17.462 mm | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| RMS10-2RS 31.750 x 79.375 x 22.225 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.750 mm | 3 1/8 in 79.375 mm | 7/8 in 22.225 mm | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| RMS10-2Z 31.750 x 79.375 x 22.225 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.750 mm | 3 1/8 in 79.375 mm | 7/8 in 22.225 mm | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| S1654 2RS 31.75 x 63.5 x 15.875 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.75 mm | 2 1/2 in 63.5 mm | 5/8 in 15.875 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| S1657 2RS 31.75 x 65.0875 x 14.4498 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.75 mm | 2 9/16 in 65.0875 mm | 9/16 in 14.4498 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SA206-20 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1 1/4 inch inox | 1 1/4 in | 62 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SA207-20 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1 1/4 inch inox | 1 1/4 in | 72 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SB206-20 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1 1/4 inch inox | 1 1/4 in | 62 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SB207-20 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1 1/4 inch inox | 1 1/4 in | 72 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |||
| SR20 OPEN 31.75 x 57.15 x 9.525 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.75 mm | 2 1/4 in 57.15 mm | 3/8 in 9.525 mm | Inox | Không phớt | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SR20 ZZ 31.75 x 57.15 x 12.7 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.75 mm | 2 1/4 in 57.15 mm | 1/2 in 12.7 mm | Inox | ZZ | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SRLS10 31.750 x 69.850 x 17.462 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.750 mm | 2 3/4 in 69.850 mm | 11/16 in 17.462 mm | Inox | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | ||
| SRLS10-2RS 31.750 x 69.850 x 17.462 mm Vòng bi cầu rãnh sâu | 1 1/4 in 31.750 mm | 2 3/4 in 69.850 mm | 11/16 in 17.462 mm | Inox | 2RS | Báo giá theo yêu cầu | RFQ | |
| SUC206-20 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1 1/4 inch inox | 1 1/4 in | 62 mm | Inox | Tham khảo
₫ 78209
AISI 420 | RFQ | |||
| SUC207-20 vòng bi cầu rãnh sâu lỗ trong 1 1/4 inch inox | 1 1/4 in | 72 mm | Inox | Tham khảo
₫ 112029
AISI 420 | RFQ |
Technical Guide Vật liệu, ứng dụng, ghi chú lựa chọn và liên kết tham khảo cho bộ sưu tập này.
Danh mục vòng bi ID 1-1/4 inch tập hợp các trang sản phẩm CXE Bearing phù hợp cho nhu cầu tìm vòng bi theo đường kính trong 1-1/4 inch. Nhóm sản phẩm này giúp người mua nhanh chóng lọc và đối chiếu các lựa chọn có cùng kích thước lắp trong, đặc biệt khi cần thay thế vòng bi hiện có hoặc chuẩn hóa linh kiện cho thiết bị.
Ghi chú lựa chọn
Khi so sánh sản phẩm trong danh mục này, nên kiểm tra đầy đủ model, đường kính trong, đường kính ngoài, bề rộng, vật liệu, kiểu phớt chắn và yêu cầu ứng dụng. Với các môi trường có bụi, ẩm, nhiệt độ cao, tốc độ quay lớn hoặc tải làm việc thay đổi, người mua nên đối chiếu thêm điều kiện vận hành thực tế trước khi chọn mã vòng bi.
Hướng dẫn gửi yêu cầu báo giá
Để CXE Bearing phản hồi báo giá chính xác hơn, vui lòng gửi kèm model cần mua, số lượng, vật liệu, kiểu phớt chắn, quốc gia nhận hàng và môi trường vận hành. Nếu chưa xác định được model, hãy cung cấp kích thước lắp đặt, loại thiết bị, tải làm việc, tốc độ và yêu cầu sử dụng để được kiểm tra phương án phù hợp.