Vật liệu thép không gỉ là yếu tố quan trọng quyết định khả năng chống ăn mòn, độ ổn định kích thước và tuổi thọ làm việc của vòng bi. Tùy theo môi trường sử dụng, tải trọng, tốc độ và yêu cầu vệ sinh, người mua công nghiệp có thể lựa chọn các mác thép không gỉ khác nhau cho vòng bi.
CXE Bearing cung cấp vòng bi chất lượng cao được sản xuất từ nhiều mác thép không gỉ phổ biến. Vật liệu được lựa chọn và kiểm soát theo các hệ tiêu chuẩn quốc tế, giúp vòng bi phù hợp với các môi trường có độ ẩm, hóa chất nhẹ, nhiệt độ cao hoặc yêu cầu độ chính xác ổn định.
1. Bảng quy đổi mác thép không gỉ quốc tế
Bảng dưới đây giúp đối chiếu nhanh các mác thép không gỉ giữa tiêu chuẩn Trung Quốc, Mỹ, Đức và Nhật Bản. Khi gửi yêu cầu báo giá, khách hàng nên ghi rõ mác vật liệu mong muốn hoặc tiêu chuẩn tương đương để CXE Bearing tư vấn chính xác hơn.
| Mác Trung Quốc (GB) | Mác Mỹ (AISI/ASTM) | Mác Đức (DIN/EN) | Mác Nhật (JIS) |
|---|---|---|---|
| 1Cr17Ni7 | 301 | X12CrNi177 | SUS301 |
| 1Cr18Ni9 | 302 | X12CrNi188 | SUS302 |
| 0Cr18Ni9 | 304 | X5CrNi189 | SUS304 |
| 00Cr19Ni10 | 304L | X2CrNi189 | SUS304L |
| 0Cr17Ni12Mo2 | 316 | X5CrNiMo1810 | SUS316 |
| 00Cr17Ni12Mo2 | 316L | X2CrNiMo1810 | SUS316L |
| 0Cr18Ni10Ti | 321 | X10CrNiTi189 | SUS321 |
| 5Cr21Mn9Ni4N | - | - | SUH35 |
| 2Cr21Ni12N | - | - | SUH37 |
| 0Cr18N11Nb | 347 | X10CrNiNb189 | SUS347 |
| 1Cr17 | 430 | X8Cr17 | SUS430 |
| 1Cr13 | 410 | X10Cr13 | SUS410 |
| 2Cr13 | 420 | X20Cr13 | SUS420JI |
| 1Cr17Ni2 | 431 | X22CrNi17 | SUS431 |
| 9Cr18 | 440C | X105CrMo17 | SUS440C |
| 9Cr18MoV | 440B | X90CrMoV18 | SUS440B |
| 4Cr9Si2 | - | X45CrSi93 | SUH1 |
| 4Cr10Si2Mo | - | - | SUH3 |
| 0Cr17Ni4Cu4Nb | 630 | - | SUS630 |
| 0Cr17Ni7Al | 631 | X7CrNiAl177 | SUS631 |
| 0Cr25NiMo2Al | 632 | - | SUS632 |
2. Quy trình sản xuất vật liệu thép không gỉ
Để vật liệu đạt độ sạch, độ đồng nhất và cấu trúc phù hợp cho sản xuất vòng bi, thép không gỉ cần trải qua quy trình nấu luyện, tinh luyện và tạo hình nhiều công đoạn.
Nấu chảy và tinh luyện
Nguyên liệu được nấu chảy trong lò hồ quang điện, sau đó tinh luyện bằng quy trình VOD (khử cacbon bằng oxy trong chân không). Công đoạn này giúp kiểm soát thành phần hóa học, giảm tạp chất và cải thiện chất lượng nền thép.
Đúc và tạo hình
Sau tinh luyện, vật liệu có thể được xử lý theo nhiều tuyến công nghệ khác nhau, tùy theo dạng sản phẩm đầu vào cần dùng cho sản xuất vòng bi.
- CC (Đúc liên tục): Phôi được đưa qua dây chuyền cán nóng liên tục để tạo dây thép cán nóng và thanh thép cán nóng.
- IC (Đúc thỏi): Thỏi thép được xử lý qua máy cán phá và máy cán hoàn thiện, sau đó qua máy cán tấm để tạo thanh dẹt cán nóng.
- ESR (Nấu lại bằng xỉ điện): Vật liệu được nấu lại để nâng cao độ sạch và độ đặc chắc, sau đó rèn bằng búa rèn hoặc máy rèn tốc độ cao để tạo thanh rèn, trục, đĩa, vòng, ống trụ và khối rèn có mật độ cao.
3. Gợi ý khi chọn vật liệu vòng bi thép không gỉ
Vòng bi thép không gỉ không chỉ khác nhau ở khả năng chống ăn mòn mà còn khác về độ cứng, khả năng chịu tải, khả năng gia công và phạm vi nhiệt độ làm việc. Với ứng dụng cần chống gỉ thông thường, các mác như 304 hoặc 316 thường được cân nhắc. Với vòng bi cần độ cứng và khả năng chịu mài mòn cao hơn, các mác như 420 hoặc 440C có thể phù hợp hơn tùy thiết kế.
Khi cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật, khách hàng nên cung cấp model vòng bi, kích thước, mác vật liệu yêu cầu, kiểu phớt hoặc nắp chắn như ZZ, 2RS, OPEN, khe hở như C3 nếu có, số lượng và môi trường sử dụng. Thông tin càng rõ, CXE Bearing càng dễ đề xuất phương án vật liệu và cấu hình vòng bi phù hợp.