Mã hậu tố vòng bi là gì?
Mã hậu tố vòng bi là phần ký hiệu đứng sau mã cơ bản của vòng bi. Các ký hiệu này cho biết những đặc điểm kỹ thuật quan trọng như kiểu phớt, nắp chắn bụi, rãnh lắp vòng hãm, vật liệu vòng cách, cấp dung sai, độ hở trong và một số thay đổi về kết cấu.
Khi đặt mua vòng bi, đặc biệt cho máy móc công nghiệp, người mua không nên chỉ nhìn mã cơ bản như 6203, 6210 hoặc NU3317. Phần hậu tố như 2RS, ZZ, C3 hoặc P6 có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống bụi, giữ mỡ, tốc độ quay, nhiệt độ làm việc và độ chính xác lắp ráp.
Mã phớt, nắp chắn bụi và thay đổi kết cấu bên ngoài
| Mã | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -RS | Một bên có phớt cao su có lõi thép, loại tiếp xúc | 6210-RS |
| -2RS | Hai bên có phớt cao su có lõi thép, loại tiếp xúc | 6210-2RS |
| -RZ | Một bên có phớt cao su có lõi thép, loại không tiếp xúc | 6210-RZ |
| -2RZ | Hai bên có phớt cao su có lõi thép, loại không tiếp xúc | 6210-2RZ |
| -Z | Một bên có nắp chắn bụi kim loại | 6210-Z |
| -ZZ | Hai bên có nắp chắn bụi kim loại | 6210-ZZ |
| -RSZ | Một bên có phớt cao su tiếp xúc, một bên có nắp chắn bụi | 6210-RSZ |
| -RZZ | Một bên có phớt cao su không tiếp xúc, một bên có nắp chắn bụi | 6210-RZZ |
| N | Vòng ngoài có rãnh lắp vòng hãm | 6210N |
| NR | Vòng ngoài có rãnh lắp vòng hãm và có vòng hãm | 6210NR |
| -ZN | Một bên có nắp chắn bụi, bên kia vòng ngoài có rãnh lắp vòng hãm | 6210-ZN |
| -ZNR | Một bên có nắp chắn bụi, bên kia vòng ngoài có rãnh lắp vòng hãm và vòng hãm | 6210-ZNR |
| -ZNB | Một bên có nắp chắn bụi; rãnh lắp vòng hãm nằm cùng phía trên vòng ngoài | 6210-ZNB |
| U | Vòng bi chặn có vòng đệm tự lựa | 53210 U |
| -FS | Một bên có phớt nỉ | 6203-FS |
| -2FS | Hai bên có phớt nỉ | 6206-2FS |
| -LS | Một bên có phớt cao su tiếp xúc, không có rãnh trên vòng | NU3317-LS |
| -2LS | Hai bên có phớt cao su tiếp xúc, không có rãnh trên vòng | NNF5012-2LS |
Gợi ý chọn phớt và nắp chắn bụi
Vòng bi 2RS thường phù hợp môi trường có bụi, hơi ẩm nhẹ hoặc cần giữ mỡ tốt hơn. Vòng bi ZZ phù hợp hơn khi cần ma sát thấp và tốc độ quay cao hơn so với loại phớt tiếp xúc. Với thiết bị có yêu cầu lắp vòng hãm trên vòng ngoài, cần kiểm tra các hậu tố như N hoặc NR trước khi đặt hàng.
Mã vật liệu vòng cách
Vòng cách có nhiệm vụ giữ khoảng cách giữa các phần tử lăn và hỗ trợ vòng bi vận hành ổn định. Vật liệu vòng cách ảnh hưởng đến tốc độ, nhiệt độ, tải trọng và môi trường làm việc của vòng bi.
| Mã | Tên và mô tả vật liệu |
|---|---|
| F | Vòng cách đặc bằng thép, gang cầu hoặc luyện kim bột; có thể thêm số để phân biệt vật liệu |
| F1 | Thép carbon |
| F2 | Thép graphite |
| F3 | Gang cầu |
| F4 | Luyện kim bột |
| M | Vòng cách đặc bằng đồng thau |
| T | Vòng cách đặc bằng vải ép phenolic |
| TH | Vòng cách dạng lồng bằng nhựa phenolic gia cường sợi thủy tinh |
| TN | Vòng cách đúc bằng nhựa kỹ thuật; có thể thêm số để phân biệt vật liệu |
| TN1 | Nylon |
| TN2 | Polysulfone |
| TN3 | Polyimide |
| TN4 | Polycarbonate |
| TN5 | Polyacetal |
| J | Vòng cách dập bằng thép; có thể thêm số để thể hiện thay đổi vật liệu |
| Y | Vòng cách dập bằng thép; có thể thêm số để thể hiện thay đổi vật liệu |
| V | Vòng bi đầy bi hoặc đầy con lăn, không có vòng cách |
Mã cấp dung sai
Cấp dung sai cho biết mức độ chính xác về kích thước và độ đảo của vòng bi. Cấp 0 là cấp thông dụng, thường không ghi trên mã vòng bi. Khi yêu cầu độ chính xác cao hơn, mã dung sai sẽ được ghi kèm như P6, P5, P4 hoặc P2.
Theo thứ tự thông dụng, phạm vi dung sai giảm dần từ Cấp 0 đến Cấp 2. Điều đó có nghĩa là độ chính xác tăng dần theo thứ tự: Cấp 0, Cấp 6, Cấp 6X, Cấp 5, Cấp 4, Cấp 2.
| Mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| Mặc định | Cấp dung sai 0, thường không ký hiệu trên mã vòng bi |
| 6203/P6 | Cấp dung sai P6 |
| 6203/P6X | Cấp dung sai P6X |
| 30210/P5 | Cấp dung sai P5 |
| 6203/P4 | Cấp dung sai P4 |
| 6203/P2 | Cấp dung sai P2 |
Lưu ý về cấp dung sai
Vòng bi cấp dung sai thông thường phù hợp với nhiều động cơ điện, hộp số và máy móc phổ thông. Các cấp chính xác cao hơn thường dùng cho trục chính, máy công cụ, thiết bị đo hoặc cụm quay yêu cầu độ ổn định cao. Khi thay thế vòng bi, nên giữ đúng cấp dung sai theo thiết kế ban đầu nếu thiết bị có yêu cầu kỹ thuật rõ ràng.
Mã độ hở trong của vòng bi
Độ hở trong là khoảng dịch chuyển tương đối giữa vòng trong, vòng ngoài và phần tử lăn trước khi lắp đặt. Độ hở ảnh hưởng đến nhiệt độ vận hành, độ ồn, tuổi thọ và khả năng chịu tải của vòng bi.
| Mã | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mặc định | Độ hở tiêu chuẩn, thường không ký hiệu | 6210 |
| /C1 | Độ hở nhỏ hơn nhóm tiêu chuẩn | 6210/C1 |
| /C2 | Độ hở nhỏ hơn tiêu chuẩn | NN3006K/C2 |
| /C3 | Độ hở lớn hơn tiêu chuẩn | 6210/C3 |
| /C4 | Độ hở lớn hơn C3 | 6210/C4 |
| /C5 | Độ hở lớn hơn C4 | NN3006K/C5 |
| /C9 | Độ hở đặc biệt theo quy định riêng | NNU4920K/C9 |
| /CN | Độ hở thường hoặc độ hở theo yêu cầu riêng của nhà sản xuất | 6205-2RS/CN |
Khi nào cần chọn C3 hoặc C4?
Độ hở C3 thường được dùng khi vòng bi làm việc ở tốc độ cao, nhiệt độ tăng, hoặc khi lắp chặt làm giảm độ hở sau lắp. C4 có độ hở lớn hơn C3 và chỉ nên dùng khi thiết kế hoặc điều kiện vận hành yêu cầu. Nếu chọn độ hở quá lớn hoặc quá nhỏ so với ứng dụng, vòng bi có thể nóng, ồn hoặc giảm tuổi thọ.
Các tổ hợp đặc biệt của độ hở nhóm tiêu chuẩn
| Mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| /CNH | Nửa trên của phạm vi độ hở nhóm tiêu chuẩn |
| /CNM | Phần giữa của phạm vi độ hở nhóm tiêu chuẩn |
| /CNL | Nửa dưới của phạm vi độ hở nhóm tiêu chuẩn |
| /CNP | Phạm vi độ hở kéo dài từ nửa trên của nhóm tiêu chuẩn đến nửa dưới của nhóm C3 |
Quy tắc viết gọn khi kết hợp dung sai và độ hở
Khi cần thể hiện đồng thời cấp dung sai và độ hở, mã có thể được viết gọn theo dạng: mã cấp dung sai + mã nhóm độ hở. Độ hở nhóm tiêu chuẩn thường không cần ghi thêm.
Ví dụ:
| Tổ hợp kỹ thuật | Cách viết gọn |
|---|---|
| Cấp dung sai P6 + độ hở C3 | /P63 |
| Cấp dung sai P5 + độ hở C2 | /P52 |
Lưu ý khi đặt mua vòng bi theo mã hậu tố
Trước khi gửi yêu cầu báo giá, người mua nên kiểm tra đầy đủ mã vòng bi đang sử dụng, bao gồm mã cơ bản và toàn bộ hậu tố. Với cùng một mã cơ bản, các phiên bản 2RS, ZZ, C3, P6 hoặc có vòng hãm NR có thể không thay thế trực tiếp cho nhau trong mọi ứng dụng.
Nếu tem vòng bi cũ bị mờ, nên cung cấp thêm kích thước, kiểu phớt, vật liệu, môi trường làm việc, tốc độ, tải trọng và hình ảnh thực tế. Các thông tin này giúp CXE Bearing đối chiếu đúng mã và đề xuất lựa chọn phù hợp hơn cho nhu cầu bảo trì hoặc mua hàng công nghiệp.