Danh mục vòng bi inox tiếp xúc góc
Bảng dưới đây liệt kê các mã vòng bi inox tiếp xúc góc dòng S7000 AC, phù hợp để người mua kỹ thuật đối chiếu nhanh kích thước, tải trọng, tốc độ làm việc và trọng lượng trước khi gửi yêu cầu báo giá cho CXE Bearing.
Các thông số gồm: đường kính trong d, đường kính ngoài D, bề rộng B, tải trọng động Cr, tải trọng tĩnh Cor, tốc độ giới hạn khi bôi trơn bằng mỡ hoặc dầu, và trọng lượng tham khảo.
| Loại | d | D | B | Cr(KN) | Cor(KN) | rpm(Mỡ) | rpm(Dầu) | Trọng lượng(Kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S7000 AC | 10 | 26 | 8 | 5.00 | 2.35 | 34000 | 42000 | 0.021 |
| S7001 AC | 12 | 28 | 8 | 5.40 | 2.75 | 29000 | 37000 | 0.024 |
| S7002 AC | 15 | 32 | 9 | 6.10 | 2.45 | 26000 | 32000 | 0.035 |
| S7003 AC | 17 | 35 | 10 | 6.75 | 4.15 | 23000 | 28000 | 0.045 |
| S7004 AC | 20 | 42 | 12 | 10.30 | 6.10 | 19000 | 24000 | 0.079 |
| S7005 AC | 25 | 47 | 12 | 11.30 | 7.40 | 17000 | 21000 | 0.091 |
| S7006 AC | 30 | 55 | 13 | 14.50 | 10.10 | 14000 | 18000 | 0.133 |
| S7007 AC | 35 | 62 | 14 | 17.50 | 12.60 | 12000 | 15000 | 0.170 |
| S7008 AC | 40 | 68 | 15 | 18.70 | 14.60 | 11000 | 14000 | 0.210 |
| S7009 AC | 45 | 75 | 16 | 22.20 | 17.70 | 10000 | 12000 | 0.260 |
| S7010 AC | 50 | 80 | 16 | 23.60 | 20.10 | 9200 | 11000 | 0.029 |
Khi gửi RFQ, vui lòng cung cấp mã vòng bi, số lượng, yêu cầu vật liệu inox, điều kiện bôi trơn và môi trường sử dụng. CXE Bearing có thể đối chiếu thông số để hỗ trợ lựa chọn mã phù hợp hơn cho ứng dụng thực tế.