Danh mục vòng bi công nghiệp cho OEM, bảo trì và nhà phân phối Tìm theo mã, kích thước, vật liệu hoặc ứng dụng sales@cxebearing.com
Tài liệu kỹ thuật

Vòng bi inox hệ inch dòng S1600

Bảng tham khảo vòng bi inox hệ inch dòng S1600 của CXE Bearing, gồm mã ZZ, 2RS, kích thước mm/inch và trọng lượng để đối chiếu trước khi chọn mẫu.

Vòng bi inox hệ inch dòng S1600

Vòng bi inox hệ inch dòng S1600 được dùng khi thiết bị yêu cầu kích thước theo inch nhưng vẫn cần khả năng chống gỉ tốt hơn thép vòng bi thông thường. Bảng dưới đây giữ nguyên mã kỹ thuật, kích thước mm/inch và trọng lượng để người mua đối chiếu với mẫu hiện có.

Cách đọc bảng S1600

Các mã ZZ là phiên bản có nắp chắn kim loại, còn 2RS là phiên bản có phớt cao su. Khi thay thế, hãy xác nhận đủ đường kính trong d, đường kính ngoài D, bề rộng B, kiểu che chắn và vật liệu inox. Không nên chọn chỉ theo tên dòng S1600 nếu thiết bị có yêu cầu riêng về tải, tốc độ, độ ồn hoặc môi trường ẩm.

Dữ liệu kích thước tham khảo

Vòng bi inox hệ inch dòng S1600

  • Thương hiệu: CXE Bearing | Kiểu che chắn: ZZ (nắp chắn kim loại) và 2RS (phớt cao su)

Bảng mã vòng bi

d (đường kính trong) D (đường kính ngoài) B (bề rộng) Trọng lượng (kg)

ZZ Mã 2RS Mã mm mm inch mm inch

S1605 ZZ S1605 2RS 7.938 0.3125 23.017 0.9062 7.938 0.3125 0.0168

S1606 ZZ S1606 2RS 9.525 0.3750 23.017 0.9062 7.938 0.3125 0.0218

S1607 ZZ S1607 2RS 11.1125 0.4375 23.017 0.9062 7.938 0.3125 0.0222

S1614 ZZ S1614 2RS 9.525 0.3750 28.575 1.1250 9.250 0.3642 0.0349

S1615 ZZ S1615 2RS 11.1125 0.4375 28.575 1.1250 9.250 0.3642 0.0322

S1616 ZZ S1616 2RS 12.700 0.5000 28.575 1.1250 9.250 0.3642 0.0299

S1620 ZZ S1620 2RS 11.1125 0.4375 34.925 1.3750 11.1125 0.4375 0.0454

S1621 ZZ S1621 2RS 12.700 0.5000 34.925 1.3750 11.1125 0.4375 0.0481

S1622 ZZ S1622 2RS 14.2875 0.5625 34.925 1.3750 11.1125 0.4375 0.0458

S1623 ZZ S1623 2RS 15.875 0.6250 34.925 1.3750 11.1125 0.4375 0.0399

S1628 ZZ S1628 2RS 15.875 0.6250 41.257 1.6243 12.700 0.5000 0.0721

S1630 ZZ S1630 2RS 19.050 0.7500 41.257 1.6243 12.700 0.5000 0.0649

S1633 ZZ S1633 2RS 15.875 0.6250 44.450 1.7500 12.700 0.5000 0.0921

S1635 ZZ S1635 2RS 19.050 0.7500 44.450 1.7500 12.700 0.5000 0.0848

S1638 ZZ S1638 2RS 19.050 0.7500 50.800 2.0000 14.2748 0.5620 0.1202

S1640 ZZ S1640 2RS 22.225 0.8750 50.800 2.0000 14.2748 0.5620 0.1120

S1641 ZZ S1641 2RS 25.400 1.0000 50.800 2.0000 14.2748 0.5620 0.1002

S1652 ZZ S1652 2RS 28.575 1.1250 63.500 2.5000 15.875 0.6250 0.2100

S1654 ZZ S1654 2RS 31.750 1.2500 63.500 2.5000 15.875 0.6250 0.1901

S1657 ZZ S1657 2RS 31.750 1.2500 65.0875 2.5625 14.4498 0.5689 0.2020

S1658 ZZ S1658 2RS 33.3375 1.3125 65.0875 2.5625 14.4498 0.5689 0.2000